timothy

[Mỹ]/'tɪməθɪ/
[Anh]/'tɪməθi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cỏ Timothy
Word Forms
số nhiềutimothies

Cụm từ & Cách kết hợp

timothy grass

cỏ tim

timothy hay

cỏ tim

timothy plant

cây timothy

Câu ví dụ

Timothy's mooning over her like a schoolboy.

Timothy đang ngắm nhìn cô ấy như một học sinh.

MPAA shows how to videorecord a TV set from timothy vollmer on Vimeo.

MPAA cho thấy cách ghi video một chiếc TV từ timothy vollmer trên Vimeo.

But before long, a sinister spy (Timothy Dalton) plots to steal the jetpack, thrusting Cliff into a dangerous mission that ultimately transforms him into an extraordinary hero.

Nhưng không lâu sau, một điệp viên đáng sợ (Timothy Dalton) âm mưu đánh cắp ván trượt phản lực, đẩy Cliff vào một nhiệm vụ nguy hiểm cuối cùng biến anh ta thành một người hùng phi thường.

A veritable 'Who's Who' including Deepak Chopra, Wayne Dyer, Neale Donald Walsch, James Redfield, Timothy Leary, Eurythmics, Donovan, The Grateful Dead and Sir Simon Rattle.

Một 'Ai là ai' thực sự, bao gồm Deepak Chopra, Wayne Dyer, Neale Donald Walsch, James Redfield, Timothy Leary, Eurythmics, Donovan, The Grateful Dead và Sir Simon Rattle.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay