tincture of time
dung dịch thời gian
tinct of color
tinct màu
tincture of nature
dung dịch tự nhiên
tinct of hope
tinct của hy vọng
tincture of wisdom
dung dịch trí tuệ
tinct of sadness
tinct của nỗi buồn
tinct of joy
tinct của niềm vui
tincture of love
dung dịch tình yêu
tinct of fear
tinct của sợ hãi
tincture of health
dung dịch sức khỏe
his speech was tinct with a sense of urgency.
Bài phát biểu của anh ấy thấm đẫm một cảm giác cấp bách.
the painting was tinct with vibrant colors.
Bức tranh tràn ngập những màu sắc sống động.
her laughter was tinct with a hint of sadness.
Nụ cười của cô ấy pha trộn một chút buồn.
the story was tinct with elements of mystery.
Câu chuyện thấm đẫm những yếu tố bí ẩn.
the aroma of spices tinct the dish beautifully.
Mùi thơm của các loại gia vị làm cho món ăn thêm ngon miệng.
his attitude was tinct with arrogance.
Thái độ của anh ấy thấm đẫm sự kiêu ngạo.
the music was tinct with nostalgia.
Nhạc có chút hoài niệm.
her voice was tinct with excitement.
Giọng nói của cô ấy tràn đầy sự phấn khích.
the conversation was tinct with humor.
Cuộc trò chuyện tràn ngập tiếng cười.
the landscape was tinct with autumn colors.
Phong cảnh ngập tràn màu sắc mùa thu.
tincture of time
dung dịch thời gian
tinct of color
tinct màu
tincture of nature
dung dịch tự nhiên
tinct of hope
tinct của hy vọng
tincture of wisdom
dung dịch trí tuệ
tinct of sadness
tinct của nỗi buồn
tinct of joy
tinct của niềm vui
tincture of love
dung dịch tình yêu
tinct of fear
tinct của sợ hãi
tincture of health
dung dịch sức khỏe
his speech was tinct with a sense of urgency.
Bài phát biểu của anh ấy thấm đẫm một cảm giác cấp bách.
the painting was tinct with vibrant colors.
Bức tranh tràn ngập những màu sắc sống động.
her laughter was tinct with a hint of sadness.
Nụ cười của cô ấy pha trộn một chút buồn.
the story was tinct with elements of mystery.
Câu chuyện thấm đẫm những yếu tố bí ẩn.
the aroma of spices tinct the dish beautifully.
Mùi thơm của các loại gia vị làm cho món ăn thêm ngon miệng.
his attitude was tinct with arrogance.
Thái độ của anh ấy thấm đẫm sự kiêu ngạo.
the music was tinct with nostalgia.
Nhạc có chút hoài niệm.
her voice was tinct with excitement.
Giọng nói của cô ấy tràn đầy sự phấn khích.
the conversation was tinct with humor.
Cuộc trò chuyện tràn ngập tiếng cười.
the landscape was tinct with autumn colors.
Phong cảnh ngập tràn màu sắc mùa thu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay