tinderboxes

[Mỹ]/ˈtɪndəˌbɒksɪz/
[Anh]/ˈtɪndərˌbɑːksɪz/

Dịch

n. vật liệu hoặc thùng chứa dễ cháy; người hoặc tình huống có nguy cơ gây ra xung đột hoặc bất ổn

Cụm từ & Cách kết hợp

tinderboxes of chaos

hộp lửa của sự hỗn loạn

tinderboxes of emotion

hộp lửa của cảm xúc

tinderboxes of conflict

hộp lửa của xung đột

tinderboxes of ideas

hộp lửa của ý tưởng

tinderboxes of tension

hộp lửa của căng thẳng

tinderboxes of fear

hộp lửa của nỗi sợ

tinderboxes of passion

hộp lửa của đam mê

tinderboxes of hope

hộp lửa của hy vọng

tinderboxes of opportunity

hộp lửa của cơ hội

tinderboxes of creativity

hộp lửa của sự sáng tạo

Câu ví dụ

the old shed was filled with tinderboxes for starting fires.

ngôi nhà kho cũ kỹ chứa đầy các hộp cháytắt để đốt lửa.

in the wilderness, tinderboxes are essential for survival.

trong vùng hoang dã, hộp cháytắt là điều cần thiết để sinh tồn.

he carried a few tinderboxes in his backpack during the hike.

anh ta mang theo một vài hộp cháytắt trong ba lô khi đi bộ đường dài.

the campers forgot their tinderboxes and struggled to light a fire.

những người cắm trại quên mang theo hộp cháytắt và gặp khó khăn khi đốt lửa.

she demonstrated how to use tinderboxes effectively for starting a fire.

cô ấy đã trình bày cách sử dụng hộp cháytắt hiệu quả để đốt lửa.

during the storm, they relied on their tinderboxes to keep warm.

trong cơn bão, họ dựa vào hộp cháytắt của mình để giữ ấm.

he was an expert in crafting homemade tinderboxes from natural materials.

anh ấy là một chuyên gia trong việc chế tạo hộp cháytắt tại nhà từ vật liệu tự nhiên.

the survival kit included matches and tinderboxes for emergencies.

bộ dụng cụ sinh tồn bao gồm diêm và hộp cháytắt trong trường hợp khẩn cấp.

they collected dry leaves and small twigs to use with their tinderboxes.

họ thu thập lá khô và củi nhỏ để sử dụng với hộp cháytắt của mình.

in ancient times, people used simple tinderboxes to create fire.

vào thời cổ đại, mọi người sử dụng các hộp cháytắt đơn giản để tạo ra lửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay