Tinkling sound
Tiếng leng keng
Tinkling bells
Tiếng chuông leng keng
Tinkling laughter
Tiếng cười khúc khích
The jade accouterments on her collide with each other, and give out a tinkling sound.
Những món đồ trang sức ngọc bích của cô ấy va chạm với nhau và phát ra âm thanh leng keng.
The tinkling of wind chimes filled the garden with a peaceful melody.
Tiếng leng keng của gió thổi vào những chiếc chuông gió đã lấp đầy khu vườn bằng một giai điệu thanh bình.
She enjoyed the tinkling sound of the stream as she sat by the riverbank.
Cô ấy thích tiếng leng keng của dòng suối khi cô ấy ngồi bên bờ sông.
The tinkling laughter of children echoed through the playground.
Tiếng cười leng keng của trẻ em vang vọng khắp sân chơi.
The tinkling of ice cubes in a glass signaled the start of the party.
Tiếng leng keng của những viên đá trong một ly thủy tinh báo hiệu sự bắt đầu của bữa tiệc.
The tinkling of the bell announced the arrival of the train.
Tiếng leng keng của chuông thông báo sự xuất hiện của đoàn tàu.
She could hear the tinkling of the piano keys as her daughter practiced her music.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng leng keng của những phím đàn piano khi con gái cô ấy luyện tập âm nhạc.
The tinkling of the wind through the trees created a soothing atmosphere in the forest.
Tiếng leng keng của gió thổi qua những tán cây đã tạo ra một không khí thư giãn trong rừng.
The tinkling of silverware could be heard coming from the dining room.
Tiếng leng keng của đồ dùng bằng bạc có thể được nghe thấy từ phòng ăn.
As she walked, the tinkling of her bracelets added a musical rhythm to her steps.
Khi cô ấy đi bộ, tiếng leng keng của vòng tay cô ấy đã thêm một nhịp điệu âm nhạc vào bước đi của cô ấy.
The tinkling of the church bells could be heard from miles away.
Tiếng chuông nhà thờ leng keng có thể được nghe thấy từ xa.
Through the grass came a soft silvery tinkling.
Qua đám cỏ, tiếng chuông bạc ngân vang nhẹ nhàng.
Nguồn: A Dance with Dragons: The Song of Ice and Fire (Bilingual Chinese-English)From the jingling and the tinkling of the bells.
Từ tiếng leng keng và tiếng chuông ngân vang của những chiếc chuông.
Nguồn: Classic English poetry recitation.The tinkling of the silver bell, or the sister' holy hymn.
Tiếng chuông bạc ngân, hay là thánh ca của chị gái.
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 5Hermione gave a tinkling laugh and said, " There's a table over here...Coming. Ginny? "
Hermione bật cười khúc khích và nói, " Ở đây có một cái bàn... Đến đây. Ginny?"
Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood PrinceA Silver Shilling that was just made a moment ago shouted for joy tinkling and jingling herself.
Một đồng xu bạc vừa được làm cách đây một lát reo hò vui sướng, tự tinkling và jingling.
Nguồn: 101 Children's English StoriesI heard the cracked tinkling of the bell, and, going into the corridor, opened the door. Stroeve stood before me.
Tôi nghe thấy tiếng chuông nứt kêu leng keng, và khi đi vào hành lang, tôi mở cửa. Stroeve đứng trước mặt tôi.
Nguồn: The Moon and Sixpence (Condensed Version)There was the sound of a whining, tinkling hootchy-kootchy show.
Có tiếng rên rỉ, tinkling của một buổi biểu diễn hootchy-kootchy.
Nguồn: The Night is Gentle (Part Two)(bells tinkling) What up everyone, it's your girl Super Woman.
(tiếng chuông ngân) Chào mọi người, đây là Super Woman.
Nguồn: Creative broadcast by YouTube star Lilly.She shook her head, her water rings tinkling at her neck.
Cô ấy lắc đầu, những chiếc vòng nước của cô ấy kêu leng keng trên cổ.
Nguồn: "Dune" audiobookShe was suddenly startled by the tinkling alarum—high, sharp, and irregular—of a little bell.
Cô ấy đột nhiên giật mình bởi tiếng chuông báo động tinkling - cao, sắc và không đều - của một chiếc chuông nhỏ.
Nguồn: Seven-angled Tower (Part 1)Tinkling sound
Tiếng leng keng
Tinkling bells
Tiếng chuông leng keng
Tinkling laughter
Tiếng cười khúc khích
The jade accouterments on her collide with each other, and give out a tinkling sound.
Những món đồ trang sức ngọc bích của cô ấy va chạm với nhau và phát ra âm thanh leng keng.
The tinkling of wind chimes filled the garden with a peaceful melody.
Tiếng leng keng của gió thổi vào những chiếc chuông gió đã lấp đầy khu vườn bằng một giai điệu thanh bình.
She enjoyed the tinkling sound of the stream as she sat by the riverbank.
Cô ấy thích tiếng leng keng của dòng suối khi cô ấy ngồi bên bờ sông.
The tinkling laughter of children echoed through the playground.
Tiếng cười leng keng của trẻ em vang vọng khắp sân chơi.
The tinkling of ice cubes in a glass signaled the start of the party.
Tiếng leng keng của những viên đá trong một ly thủy tinh báo hiệu sự bắt đầu của bữa tiệc.
The tinkling of the bell announced the arrival of the train.
Tiếng leng keng của chuông thông báo sự xuất hiện của đoàn tàu.
She could hear the tinkling of the piano keys as her daughter practiced her music.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng leng keng của những phím đàn piano khi con gái cô ấy luyện tập âm nhạc.
The tinkling of the wind through the trees created a soothing atmosphere in the forest.
Tiếng leng keng của gió thổi qua những tán cây đã tạo ra một không khí thư giãn trong rừng.
The tinkling of silverware could be heard coming from the dining room.
Tiếng leng keng của đồ dùng bằng bạc có thể được nghe thấy từ phòng ăn.
As she walked, the tinkling of her bracelets added a musical rhythm to her steps.
Khi cô ấy đi bộ, tiếng leng keng của vòng tay cô ấy đã thêm một nhịp điệu âm nhạc vào bước đi của cô ấy.
The tinkling of the church bells could be heard from miles away.
Tiếng chuông nhà thờ leng keng có thể được nghe thấy từ xa.
Through the grass came a soft silvery tinkling.
Qua đám cỏ, tiếng chuông bạc ngân vang nhẹ nhàng.
Nguồn: A Dance with Dragons: The Song of Ice and Fire (Bilingual Chinese-English)From the jingling and the tinkling of the bells.
Từ tiếng leng keng và tiếng chuông ngân vang của những chiếc chuông.
Nguồn: Classic English poetry recitation.The tinkling of the silver bell, or the sister' holy hymn.
Tiếng chuông bạc ngân, hay là thánh ca của chị gái.
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 5Hermione gave a tinkling laugh and said, " There's a table over here...Coming. Ginny? "
Hermione bật cười khúc khích và nói, " Ở đây có một cái bàn... Đến đây. Ginny?"
Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood PrinceA Silver Shilling that was just made a moment ago shouted for joy tinkling and jingling herself.
Một đồng xu bạc vừa được làm cách đây một lát reo hò vui sướng, tự tinkling và jingling.
Nguồn: 101 Children's English StoriesI heard the cracked tinkling of the bell, and, going into the corridor, opened the door. Stroeve stood before me.
Tôi nghe thấy tiếng chuông nứt kêu leng keng, và khi đi vào hành lang, tôi mở cửa. Stroeve đứng trước mặt tôi.
Nguồn: The Moon and Sixpence (Condensed Version)There was the sound of a whining, tinkling hootchy-kootchy show.
Có tiếng rên rỉ, tinkling của một buổi biểu diễn hootchy-kootchy.
Nguồn: The Night is Gentle (Part Two)(bells tinkling) What up everyone, it's your girl Super Woman.
(tiếng chuông ngân) Chào mọi người, đây là Super Woman.
Nguồn: Creative broadcast by YouTube star Lilly.She shook her head, her water rings tinkling at her neck.
Cô ấy lắc đầu, những chiếc vòng nước của cô ấy kêu leng keng trên cổ.
Nguồn: "Dune" audiobookShe was suddenly startled by the tinkling alarum—high, sharp, and irregular—of a little bell.
Cô ấy đột nhiên giật mình bởi tiếng chuông báo động tinkling - cao, sắc và không đều - của một chiếc chuông nhỏ.
Nguồn: Seven-angled Tower (Part 1)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay