tinsnips

[Mỹ]/ˈtɪnˌsnɪps/
[Anh]/ˈtɪnˌsnɪps/

Dịch

n. một công cụ để cắt các tấm kim loại mỏng
Các dạng của từ
số nhiềutinsnipss

Cụm từ & Cách kết hợp

tinsnips cutter

dao cắt giấy nhôm

use tinsnips

sử dụng dao cắt giấy nhôm

tinsnips tool

dụng cụ cắt giấy nhôm

buy tinsnips

mua dao cắt giấy nhôm

sharp tinsnips

dao cắt giấy nhôm sắc bén

tinsnips blades

lưỡi dao cắt giấy nhôm

tinsnips set

bộ dao cắt giấy nhôm

tinsnips safety

an toàn khi sử dụng dao cắt giấy nhôm

adjust tinsnips

điều chỉnh dao cắt giấy nhôm

tinsnips maintenance

bảo trì dao cắt giấy nhôm

Câu ví dụ

he used the tinsnips to cut the metal sheet.

Anh ấy đã sử dụng kéo cắt kim loại để cắt tấm kim loại.

make sure to handle the tinsnips with care.

Hãy chắc chắn xử lý kéo cắt kim loại một cách cẩn thận.

these tinsnips are perfect for crafting projects.

Những chiếc kéo cắt kim loại này rất phù hợp cho các dự án thủ công.

i bought a new pair of tinsnips yesterday.

Tôi đã mua một cặp kéo cắt kim loại mới ngày hôm qua.

using tinsnips can make your work much easier.

Sử dụng kéo cắt kim loại có thể giúp công việc của bạn dễ dàng hơn nhiều.

she demonstrated how to use the tinsnips effectively.

Cô ấy đã trình bày cách sử dụng kéo cắt kim loại một cách hiệu quả.

he prefers tinsnips over regular scissors for metal.

Anh ấy thích dùng kéo cắt kim loại hơn là dùng kéo thường để cắt kim loại.

always keep your tinsnips sharp for better performance.

Luôn giữ cho kéo cắt kim loại của bạn sắc bén để có hiệu suất tốt hơn.

these tinsnips are designed for heavy-duty use.

Những chiếc kéo cắt kim loại này được thiết kế để sử dụng nặng.

she found the tinsnips in the toolbox.

Cô ấy tìm thấy kéo cắt kim loại trong hộp dụng cụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay