tintack

[Mỹ]/ˈtɪn.tæk/
[Anh]/ˈtɪn.tæk/

Dịch

n. một loại ghim đầu lớn làm bằng kim loại thiếc; ghim đầu lớn được thiếc hóa
Word Forms
số nhiềutintacks

Cụm từ & Cách kết hợp

tintack tool

dụng cụ đóng đinh

tintack holder

đế giữ đinh

tintack box

hộp đựng đinh

tintack set

bộ đinh

tintack kit

bộ dụng cụ đinh

tintack supply

nguồn cung cấp đinh

tintack pack

gói đinh

tintack strip

dải đinh

tintack removal

tháo đinh

tintack installation

lắp đặt đinh

Câu ví dụ

he used a tintack to hang the picture on the wall.

anh ấy đã dùng một chiếc đinh để treo bức tranh lên tường.

make sure to use a tintack for securing the paper.

hãy chắc chắn sử dụng một chiếc đinh để cố định giấy tờ.

the tintack fell off the table and rolled away.

chiếc đinh rơi khỏi bàn và lăn đi.

she found a tintack in her drawer while organizing.

cô ấy tìm thấy một chiếc đinh trong ngăn kéo khi đang sắp xếp.

he always keeps a box of tintacks in his office.

anh ấy luôn giữ một hộp đinh trong văn phòng của mình.

using a tintack can help keep the notes in place.

việc sử dụng đinh có thể giúp giữ cho các ghi chú ở đúng vị trí.

the teacher asked for a tintack to fix the poster.

giáo viên yêu cầu một chiếc đinh để sửa poster.

she carefully placed the tintack in the right spot.

cô ấy cẩn thận đặt chiếc đinh vào đúng vị trí.

he used a tintack to attach the fabric to the board.

anh ấy dùng một chiếc đinh để gắn vải lên bảng.

the tintack was too small to hold the heavy paper.

chiếc đinh quá nhỏ để giữ được tờ giấy nặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay