tippable

[Mỹ]/ˈtɪpəbl/
[Anh]/ˈtɪpəbl/

Dịch

adj. có thể

Cụm từ & Cách kết hợp

tippable item

Vietnamese_translation

tippable service

Vietnamese_translation

was tippable

Vietnamese_translation

tipping tippable

Vietnamese_translation

tippable amount

Vietnamese_translation

be tippable

Vietnamese_translation

tippable tip

Vietnamese_translation

to be tippable

Vietnamese_translation

not tippable

Vietnamese_translation

is tippable

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the tippable chair can be tilted back for a quick nap.

Cốc cà phê mới có thể bị lật nhưng đủ ổn định để ngăn ngừa tràn.

this tippable water bottle has a leak‑proof cap for travel.

Chậu này có thể bị lật trên các bề mặt không bằng phẳng, vì vậy hãy đặt nó cẩn thận.

the tippable table folds flat, making it easy to store.

Trẻ em nên sử dụng các vật chứa có thể bị lật mà không bị vỡ nếu bị rơi.

a tippable bucket is perfect for carrying sand on the beach.

Thiết kế có thể bị lật cho phép dễ dàng đổ chất lỏng.

the tippable storage bin can be emptied without lifting.

Một số chai nước có thể bị lật có nắp chống rò rỉ.

she prefers a tippable mug that pours smoothly.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm điêu khắc có thể bị lật mà khách tham quan có thể xoay.

the tippable kayak glides through calm waters with ease.

Chậu hoa có thể bị lật giúp cây thoát nước thừa một cách hiệu quả.

the tippable toolbox keeps tools organized and accessible.

Một cốc đo có thể bị lật đảm bảo các khẩu phần nguyên liệu chính xác.

a tippable ladder provides stability when reaching high shelves.

Tính năng có thể bị lật trên đèn này cho phép các góc chiếu sáng có thể điều chỉnh.

the tippable cooler keeps drinks cold and can be tilted to drain meltwater.

Kayaks có thể bị lật được thiết kế cho người mới bắt đầu luyện tập lật an toàn.

the tippable barrel can be rolled to the garden for watering.

Thợ pha chế đã sử dụng ly có thể bị lật để tạo ra các loại đồ uống có nhiều lớp.

the tippable coat rack stands firmly yet tilts for hanging jackets.

Hũ gia vị có thể bị lật giúp việc nấu nướng trở nên thuận tiện hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay