| số nhiều | tippees |
tippee rights
quyền của người nhận
tippee liability
trách nhiệm của người nhận
tippee disclosure
công bố của người nhận
tippee agreement
thỏa thuận của người nhận
tippee status
trạng thái của người nhận
tippee information
thông tin của người nhận
tippee compensation
bồi thường cho người nhận
tippee benefits
lợi ích của người nhận
tippee protection
bảo vệ người nhận
tippee obligations
nghĩa vụ của người nhận
the waiter was very attentive to the tippee's needs.
người phục vụ rất chu đáo với nhu cầu của người nhận tiền tip.
she left a generous tip for the tippee after excellent service.
cô ấy đã để lại một khoản tiền tip hậu hĩnh cho người nhận tiền tip sau khi được phục vụ xuất sắc.
the tippee smiled when they received the unexpected bonus.
người nhận tiền tip mỉm cười khi họ nhận được khoản tiền thưởng bất ngờ.
it's common for a tippee to express gratitude for a good tip.
thường thấy người nhận tiền tip bày tỏ lòng biết ơn vì một khoản tiền tip tốt.
the tippee appreciated the kind gesture from the customer.
người nhận tiền tip đánh giá cao hành động tử tế từ khách hàng.
many people believe that the tippee deserves recognition for their hard work.
nhiều người tin rằng người nhận tiền tip xứng đáng được công nhận vì công việc chăm chỉ của họ.
as a tippee, he always tries to provide excellent service.
với tư cách là người nhận tiền tip, anh ấy luôn cố gắng cung cấp dịch vụ xuất sắc.
the tippee was surprised by the large tip left on the table.
người nhận tiền tip ngạc nhiên trước số tiền lớn được để lại trên bàn.
in the restaurant industry, a tippee's income often depends on tips.
trong ngành nhà hàng, thu nhập của người nhận tiền tip thường phụ thuộc vào tiền tip.
the tippee thanked the patrons for their generosity.
người nhận tiền tip cảm ơn các thực khách vì sự hào phóng của họ.
tippee rights
quyền của người nhận
tippee liability
trách nhiệm của người nhận
tippee disclosure
công bố của người nhận
tippee agreement
thỏa thuận của người nhận
tippee status
trạng thái của người nhận
tippee information
thông tin của người nhận
tippee compensation
bồi thường cho người nhận
tippee benefits
lợi ích của người nhận
tippee protection
bảo vệ người nhận
tippee obligations
nghĩa vụ của người nhận
the waiter was very attentive to the tippee's needs.
người phục vụ rất chu đáo với nhu cầu của người nhận tiền tip.
she left a generous tip for the tippee after excellent service.
cô ấy đã để lại một khoản tiền tip hậu hĩnh cho người nhận tiền tip sau khi được phục vụ xuất sắc.
the tippee smiled when they received the unexpected bonus.
người nhận tiền tip mỉm cười khi họ nhận được khoản tiền thưởng bất ngờ.
it's common for a tippee to express gratitude for a good tip.
thường thấy người nhận tiền tip bày tỏ lòng biết ơn vì một khoản tiền tip tốt.
the tippee appreciated the kind gesture from the customer.
người nhận tiền tip đánh giá cao hành động tử tế từ khách hàng.
many people believe that the tippee deserves recognition for their hard work.
nhiều người tin rằng người nhận tiền tip xứng đáng được công nhận vì công việc chăm chỉ của họ.
as a tippee, he always tries to provide excellent service.
với tư cách là người nhận tiền tip, anh ấy luôn cố gắng cung cấp dịch vụ xuất sắc.
the tippee was surprised by the large tip left on the table.
người nhận tiền tip ngạc nhiên trước số tiền lớn được để lại trên bàn.
in the restaurant industry, a tippee's income often depends on tips.
trong ngành nhà hàng, thu nhập của người nhận tiền tip thường phụ thuộc vào tiền tip.
the tippee thanked the patrons for their generosity.
người nhận tiền tip cảm ơn các thực khách vì sự hào phóng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay