tisanes

[Mỹ]/tɪˈzæn/
[Anh]/tɪˈzæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trà thảo mộc được làm từ việc ngâm các loại thảo mộc, gia vị hoặc vật liệu thực vật khác

Cụm từ & Cách kết hợp

herbal tisane

trà thảo dược

chamomile tisane

trà hoa cúc

fruit tisane

trà trái cây

peppermint tisane

trà bạc hà

lavender tisane

trà oải hương

ginger tisane

trà gừng

rooibos tisane

trà rooibos

lemon tisane

trà chanh

spiced tisane

trà gia vị

hot tisane

trà nóng

Câu ví dụ

i love to drink a calming tisane before bed.

Tôi thích uống một tách trà thảo mộc ấm áp trước khi đi ngủ.

a chamomile tisane can help reduce stress.

Trà hoa cúc có thể giúp giảm căng thẳng.

you can find various flavors of tisane at the market.

Bạn có thể tìm thấy nhiều hương vị trà thảo mộc khác nhau tại chợ.

she prepared a refreshing mint tisane for her guests.

Cô ấy đã chuẩn bị một tách trà thảo mộc bạc hà thơm mát cho khách của mình.

drinking a lemon verbena tisane is a delightful experience.

Uống trà thảo mộc hoa cam chanh là một trải nghiệm tuyệt vời.

he enjoys experimenting with different herbal tisane blends.

Anh ấy thích thử nghiệm với các loại trà thảo mộc khác nhau.

a warm tisane can soothe a sore throat.

Một tách trà thảo mộc ấm có thể làm dịu cổ họng đau.

many people drink tisane for its health benefits.

Nhiều người uống trà thảo mộc vì những lợi ích sức khỏe của nó.

making a tisane is easy and requires minimal ingredients.

Nấu một tách trà thảo mộc rất dễ dàng và chỉ cần một vài nguyên liệu.

she served a delicious hibiscus tisane at the party.

Cô ấy đã phục vụ một tách trà thảo mộc hoa nhạt ngon tuyệt tại bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay