| số nhiều | titbits |
appetizing titbit
món ăn ngon miệng
delicious titbit
món ăn ngon
She always keeps some titbit to give to her cat.
Cô ấy luôn giữ một chút đồ ăn vặt để cho mèo của mình.
you'd never vouchsafed that interesting titbit before.
Bạn chưa bao giờ tiết lộ món ăn vặt thú vị đó trước đây.
appetizing titbit
món ăn ngon miệng
delicious titbit
món ăn ngon
She always keeps some titbit to give to her cat.
Cô ấy luôn giữ một chút đồ ăn vặt để cho mèo của mình.
you'd never vouchsafed that interesting titbit before.
Bạn chưa bao giờ tiết lộ món ăn vặt thú vị đó trước đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay