interesting titbits
những thông tin thú vị
daily titbits
những thông tin hàng ngày
funny titbits
những thông tin hài hước
random titbits
những thông tin ngẫu nhiên
cultural titbits
những thông tin văn hóa
food titbits
những thông tin về ẩm thực
historical titbits
những thông tin lịch sử
gossip titbits
những tin đồn
local titbits
những thông tin địa phương
news titbits
những thông tin tin tức
she shared some interesting titbits about her travels.
Cô ấy đã chia sẻ một số thông tin thú vị về những chuyến đi của mình.
he enjoys reading the titbits in the newspaper.
Anh ấy thích đọc những thông tin thú vị trên báo.
the documentary provided many fascinating titbits about wildlife.
Bộ phim tài liệu cung cấp nhiều thông tin hấp dẫn về động vật hoang dã.
we exchanged titbits of gossip during lunch.
Chúng tôi đã trao đổi những tin đồn trong giờ ăn trưa.
she always has the latest titbits about celebrity news.
Cô ấy luôn có những thông tin mới nhất về tin tức người nổi tiếng.
he collects random titbits of information for his blog.
Anh ấy thu thập những thông tin ngẫu nhiên cho blog của mình.
there were several titbits shared at the meeting.
Có một vài thông tin được chia sẻ tại cuộc họp.
she loves to share titbits from her favorite books.
Cô ấy thích chia sẻ những thông tin thú vị từ những cuốn sách yêu thích của mình.
the guide provided us with titbits about the local culture.
Hướng dẫn viên đã cung cấp cho chúng tôi những thông tin thú vị về văn hóa địa phương.
he often shares titbits of wisdom with his friends.
Anh ấy thường chia sẻ những lời khuyên với bạn bè của mình.
interesting titbits
những thông tin thú vị
daily titbits
những thông tin hàng ngày
funny titbits
những thông tin hài hước
random titbits
những thông tin ngẫu nhiên
cultural titbits
những thông tin văn hóa
food titbits
những thông tin về ẩm thực
historical titbits
những thông tin lịch sử
gossip titbits
những tin đồn
local titbits
những thông tin địa phương
news titbits
những thông tin tin tức
she shared some interesting titbits about her travels.
Cô ấy đã chia sẻ một số thông tin thú vị về những chuyến đi của mình.
he enjoys reading the titbits in the newspaper.
Anh ấy thích đọc những thông tin thú vị trên báo.
the documentary provided many fascinating titbits about wildlife.
Bộ phim tài liệu cung cấp nhiều thông tin hấp dẫn về động vật hoang dã.
we exchanged titbits of gossip during lunch.
Chúng tôi đã trao đổi những tin đồn trong giờ ăn trưa.
she always has the latest titbits about celebrity news.
Cô ấy luôn có những thông tin mới nhất về tin tức người nổi tiếng.
he collects random titbits of information for his blog.
Anh ấy thu thập những thông tin ngẫu nhiên cho blog của mình.
there were several titbits shared at the meeting.
Có một vài thông tin được chia sẻ tại cuộc họp.
she loves to share titbits from her favorite books.
Cô ấy thích chia sẻ những thông tin thú vị từ những cuốn sách yêu thích của mình.
the guide provided us with titbits about the local culture.
Hướng dẫn viên đã cung cấp cho chúng tôi những thông tin thú vị về văn hóa địa phương.
he often shares titbits of wisdom with his friends.
Anh ấy thường chia sẻ những lời khuyên với bạn bè của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay