pay tithes
trả lễ
collect tithes
thu thập lễ
offer tithes
dâng lễ
tithes received
lễ đã nhận
calculate tithes
tính toán lễ
tithes and offerings
lễ và dâng cúng
record tithes
ghi nhận lễ
distribute tithes
phân phối lễ
tithes fund
quỹ lễ
tithes policy
chính sách về lễ
many churches rely on tithes to support their activities.
Nhiều nhà thờ dựa vào dường thập để hỗ trợ các hoạt động của họ.
he decided to increase his tithes this year.
Anh ấy quyết định tăng dường thập của mình trong năm nay.
tithes are often seen as a way to give back to the community.
Dường thập thường được xem là một cách để trả lại cho cộng đồng.
the pastor encouraged the congregation to be faithful in their tithes.
Mục sư khuyến khích các tín hữu trung thành với dường thập của họ.
some people struggle to pay their tithes due to financial difficulties.
Một số người gặp khó khăn trong việc trả dường thập do khó khăn về tài chính.
tithes can be given in various forms, including money and goods.
Dường thập có thể được quyên góp dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm tiền và hàng hóa.
she believes that tithes should be given willingly, not out of obligation.
Cô ấy tin rằng dường thập nên được quyên góp một cách tự nguyện, không phải vì nghĩa vụ.
many religious groups teach the importance of tithes as part of their faith.
Nhiều nhóm tôn giáo dạy tầm quan trọng của dường thập như một phần của đức tin của họ.
he keeps track of his tithes to ensure he gives the right amount.
Anh ấy theo dõi dường thập của mình để đảm bảo anh ấy quyên góp đúng số tiền.
some organizations use tithes to fund charitable projects.
Một số tổ chức sử dụng dường thập để tài trợ cho các dự án từ thiện.
pay tithes
trả lễ
collect tithes
thu thập lễ
offer tithes
dâng lễ
tithes received
lễ đã nhận
calculate tithes
tính toán lễ
tithes and offerings
lễ và dâng cúng
record tithes
ghi nhận lễ
distribute tithes
phân phối lễ
tithes fund
quỹ lễ
tithes policy
chính sách về lễ
many churches rely on tithes to support their activities.
Nhiều nhà thờ dựa vào dường thập để hỗ trợ các hoạt động của họ.
he decided to increase his tithes this year.
Anh ấy quyết định tăng dường thập của mình trong năm nay.
tithes are often seen as a way to give back to the community.
Dường thập thường được xem là một cách để trả lại cho cộng đồng.
the pastor encouraged the congregation to be faithful in their tithes.
Mục sư khuyến khích các tín hữu trung thành với dường thập của họ.
some people struggle to pay their tithes due to financial difficulties.
Một số người gặp khó khăn trong việc trả dường thập do khó khăn về tài chính.
tithes can be given in various forms, including money and goods.
Dường thập có thể được quyên góp dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm tiền và hàng hóa.
she believes that tithes should be given willingly, not out of obligation.
Cô ấy tin rằng dường thập nên được quyên góp một cách tự nguyện, không phải vì nghĩa vụ.
many religious groups teach the importance of tithes as part of their faith.
Nhiều nhóm tôn giáo dạy tầm quan trọng của dường thập như một phần của đức tin của họ.
he keeps track of his tithes to ensure he gives the right amount.
Anh ấy theo dõi dường thập của mình để đảm bảo anh ấy quyên góp đúng số tiền.
some organizations use tithes to fund charitable projects.
Một số tổ chức sử dụng dường thập để tài trợ cho các dự án từ thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay