titivating

[Mỹ]/ˈtɪtɪveɪtɪŋ/
[Anh]/ˈtɪtɪˌveɪtɪŋ/

Dịch

v. để ăn mặc hoặc trang trí

Cụm từ & Cách kết hợp

titivating design

thiết kế làm cho thêm hấp dẫn

titivating colors

màu sắc làm cho thêm hấp dẫn

titivating elements

các yếu tố làm cho thêm hấp dẫn

titivating patterns

các họa tiết làm cho thêm hấp dẫn

titivating textures

các kết cấu làm cho thêm hấp dẫn

titivating visuals

hình ảnh trực quan làm cho thêm hấp dẫn

titivating ideas

ý tưởng làm cho thêm hấp dẫn

titivating concepts

các khái niệm làm cho thêm hấp dẫn

titivating experiences

kinh nghiệm làm cho thêm hấp dẫn

titivating themes

các chủ đề làm cho thêm hấp dẫn

Câu ví dụ

she spent the afternoon titivating her garden.

Cô ấy đã dành buổi chiều để chăm sóc khu vườn của mình.

he was titivating his suit before the big interview.

Anh ấy đã chỉnh sửa bộ suit của mình trước cuộc phỏng vấn quan trọng.

they are titivating the presentation for the conference.

Họ đang chỉnh sửa bài thuyết trình cho hội nghị.

she enjoys titivating her hairstyle every morning.

Cô ấy thích chỉnh sửa kiểu tóc của mình mỗi buổi sáng.

he is titivating the car for the road trip.

Anh ấy đang làm cho chiếc xe đẹp hơn cho chuyến đi đường dài.

we spent the day titivating the house for guests.

Chúng tôi đã dành cả ngày để trang trí nhà cửa cho khách.

she was titivating her makeup before the party.

Cô ấy đã trang điểm trước bữa tiệc.

he is always titivating his desk at work.

Anh ấy luôn chỉnh sửa bàn làm việc của mình ở nơi làm việc.

they are titivating the website for a better look.

Họ đang làm cho trang web đẹp hơn.

she loves titivating her outfits for special occasions.

Cô ấy thích làm cho trang phục của mình đẹp hơn cho những dịp đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay