titivating design
thiết kế làm cho thêm hấp dẫn
titivating colors
màu sắc làm cho thêm hấp dẫn
titivating elements
các yếu tố làm cho thêm hấp dẫn
titivating patterns
các họa tiết làm cho thêm hấp dẫn
titivating textures
các kết cấu làm cho thêm hấp dẫn
titivating visuals
hình ảnh trực quan làm cho thêm hấp dẫn
titivating ideas
ý tưởng làm cho thêm hấp dẫn
titivating concepts
các khái niệm làm cho thêm hấp dẫn
titivating experiences
kinh nghiệm làm cho thêm hấp dẫn
titivating themes
các chủ đề làm cho thêm hấp dẫn
she spent the afternoon titivating her garden.
Cô ấy đã dành buổi chiều để chăm sóc khu vườn của mình.
he was titivating his suit before the big interview.
Anh ấy đã chỉnh sửa bộ suit của mình trước cuộc phỏng vấn quan trọng.
they are titivating the presentation for the conference.
Họ đang chỉnh sửa bài thuyết trình cho hội nghị.
she enjoys titivating her hairstyle every morning.
Cô ấy thích chỉnh sửa kiểu tóc của mình mỗi buổi sáng.
he is titivating the car for the road trip.
Anh ấy đang làm cho chiếc xe đẹp hơn cho chuyến đi đường dài.
we spent the day titivating the house for guests.
Chúng tôi đã dành cả ngày để trang trí nhà cửa cho khách.
she was titivating her makeup before the party.
Cô ấy đã trang điểm trước bữa tiệc.
he is always titivating his desk at work.
Anh ấy luôn chỉnh sửa bàn làm việc của mình ở nơi làm việc.
they are titivating the website for a better look.
Họ đang làm cho trang web đẹp hơn.
she loves titivating her outfits for special occasions.
Cô ấy thích làm cho trang phục của mình đẹp hơn cho những dịp đặc biệt.
titivating design
thiết kế làm cho thêm hấp dẫn
titivating colors
màu sắc làm cho thêm hấp dẫn
titivating elements
các yếu tố làm cho thêm hấp dẫn
titivating patterns
các họa tiết làm cho thêm hấp dẫn
titivating textures
các kết cấu làm cho thêm hấp dẫn
titivating visuals
hình ảnh trực quan làm cho thêm hấp dẫn
titivating ideas
ý tưởng làm cho thêm hấp dẫn
titivating concepts
các khái niệm làm cho thêm hấp dẫn
titivating experiences
kinh nghiệm làm cho thêm hấp dẫn
titivating themes
các chủ đề làm cho thêm hấp dẫn
she spent the afternoon titivating her garden.
Cô ấy đã dành buổi chiều để chăm sóc khu vườn của mình.
he was titivating his suit before the big interview.
Anh ấy đã chỉnh sửa bộ suit của mình trước cuộc phỏng vấn quan trọng.
they are titivating the presentation for the conference.
Họ đang chỉnh sửa bài thuyết trình cho hội nghị.
she enjoys titivating her hairstyle every morning.
Cô ấy thích chỉnh sửa kiểu tóc của mình mỗi buổi sáng.
he is titivating the car for the road trip.
Anh ấy đang làm cho chiếc xe đẹp hơn cho chuyến đi đường dài.
we spent the day titivating the house for guests.
Chúng tôi đã dành cả ngày để trang trí nhà cửa cho khách.
she was titivating her makeup before the party.
Cô ấy đã trang điểm trước bữa tiệc.
he is always titivating his desk at work.
Anh ấy luôn chỉnh sửa bàn làm việc của mình ở nơi làm việc.
they are titivating the website for a better look.
Họ đang làm cho trang web đẹp hơn.
she loves titivating her outfits for special occasions.
Cô ấy thích làm cho trang phục của mình đẹp hơn cho những dịp đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay