titlarks

[Mỹ]/ˈtɪtlɑːk/
[Anh]/ˈtɪtlɑrk/

Dịch

n. một loại chim sơn ca; tương tự như chim sơn ca

Cụm từ & Cách kết hợp

titlark song

bài hát của chim titlark

titlark nest

tổ của chim titlark

titlark habitat

môi trường sống của chim titlark

titlark call

tiếng gọi của chim titlark

titlark behavior

hành vi của chim titlark

titlark species

loài chim titlark

titlark migration

di cư của chim titlark

titlark feeding

ăn uống của chim titlark

titlark territory

lãnh thổ của chim titlark

titlark population

dân số chim titlark

Câu ví dụ

the titlark sings beautifully at dawn.

chim cổ áo hót rất hay vào lúc bình minh.

we spotted a titlark in the meadow.

chúng tôi đã nhìn thấy một chim cổ áo trong đồng cỏ.

the titlark is known for its long migrations.

chim cổ áo nổi tiếng với những cuộc di cư dài ngày.

many birdwatchers enjoy observing the titlark.

nhiều người quan sát chim thích quan sát chim cổ áo.

the titlark's nest is often hidden in grass.

tổ chim cổ áo thường được giấu trong cỏ.

in spring, the titlark returns to the fields.

vào mùa xuân, chim cổ áo trở lại đồng ruộng.

listening to the titlark's song is relaxing.

nghe tiếng hót của chim cổ áo rất thư giãn.

the titlark's call can be heard from afar.

tiếng kêu của chim cổ áo có thể được nghe thấy từ xa.

photographers often capture images of the titlark.

các nhiếp ảnh gia thường chụp ảnh chim cổ áo.

in literature, the titlark symbolizes freedom.

trong văn học, chim cổ áo tượng trưng cho sự tự do.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay