live captioner
người phiên dịch trực tiếp
captioner service
dịch vụ phiên dịch
captioner software
phần mềm phiên dịch
captioner tools
công cụ phiên dịch
captioner job
công việc phiên dịch
captioner training
đào tạo phiên dịch
captioner skills
kỹ năng phiên dịch
captioner platform
nền tảng phiên dịch
captioner position
vị trí phiên dịch
captioner requirements
yêu cầu phiên dịch
the captioner provided accurate subtitles for the film.
người phụ trách tạo phụ đề đã cung cấp các phụ đề chính xác cho bộ phim.
as a captioner, she works on various live broadcasts.
Với vai trò là người phụ trách tạo phụ đề, cô ấy làm việc trên nhiều chương trình phát sóng trực tiếp.
the captioner had to keep up with the fast-paced dialogue.
Người phụ trách tạo phụ đề phải theo kịp những đoạn hội thoại diễn ra nhanh.
many captioners use specialized software to assist them.
Nhiều người phụ trách tạo phụ đề sử dụng phần mềm chuyên dụng để hỗ trợ họ.
the captioner ensured accessibility for the hearing impaired.
Người phụ trách tạo phụ đề đảm bảo khả năng tiếp cận thông tin cho người khiếm thính.
she aspired to become a professional captioner in the industry.
Cô ấy khao khát trở thành một người phụ trách tạo phụ đề chuyên nghiệp trong ngành.
the captioner worked late into the night to meet the deadline.
Người phụ trách tạo phụ đề làm việc muộn vào đêm để đáp ứng thời hạn.
training programs for captioners are becoming more popular.
Các chương trình đào tạo cho người phụ trách tạo phụ đề ngày càng trở nên phổ biến hơn.
the captioner was praised for her attention to detail.
Người phụ trách tạo phụ đề được khen ngợi vì sự tỉ mỉ của cô ấy.
in the classroom, a captioner can help students understand better.
Trong lớp học, người phụ trách tạo phụ đề có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn.
live captioner
người phiên dịch trực tiếp
captioner service
dịch vụ phiên dịch
captioner software
phần mềm phiên dịch
captioner tools
công cụ phiên dịch
captioner job
công việc phiên dịch
captioner training
đào tạo phiên dịch
captioner skills
kỹ năng phiên dịch
captioner platform
nền tảng phiên dịch
captioner position
vị trí phiên dịch
captioner requirements
yêu cầu phiên dịch
the captioner provided accurate subtitles for the film.
người phụ trách tạo phụ đề đã cung cấp các phụ đề chính xác cho bộ phim.
as a captioner, she works on various live broadcasts.
Với vai trò là người phụ trách tạo phụ đề, cô ấy làm việc trên nhiều chương trình phát sóng trực tiếp.
the captioner had to keep up with the fast-paced dialogue.
Người phụ trách tạo phụ đề phải theo kịp những đoạn hội thoại diễn ra nhanh.
many captioners use specialized software to assist them.
Nhiều người phụ trách tạo phụ đề sử dụng phần mềm chuyên dụng để hỗ trợ họ.
the captioner ensured accessibility for the hearing impaired.
Người phụ trách tạo phụ đề đảm bảo khả năng tiếp cận thông tin cho người khiếm thính.
she aspired to become a professional captioner in the industry.
Cô ấy khao khát trở thành một người phụ trách tạo phụ đề chuyên nghiệp trong ngành.
the captioner worked late into the night to meet the deadline.
Người phụ trách tạo phụ đề làm việc muộn vào đêm để đáp ứng thời hạn.
training programs for captioners are becoming more popular.
Các chương trình đào tạo cho người phụ trách tạo phụ đề ngày càng trở nên phổ biến hơn.
the captioner was praised for her attention to detail.
Người phụ trách tạo phụ đề được khen ngợi vì sự tỉ mỉ của cô ấy.
in the classroom, a captioner can help students understand better.
Trong lớp học, người phụ trách tạo phụ đề có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay