defending titlist
tay cầm giữ danh hiệu
former titlist
tay cầm danh hiệu trước đây
world titlist
tay cầm danh hiệu thế giới
national titlist
tay cầm danh hiệu quốc gia
junior titlist
tay cầm danh hiệu trẻ
titleholder titlist
tay cầm danh hiệu
reigning titlist
tay cầm danh hiệu hiện tại
multiple titlist
tay cầm nhiều danh hiệu
local titlist
tay cầm danh hiệu địa phương
elite titlist
tay cầm danh hiệu ưu tú
the reigning titlist defended his title successfully.
tay cầm giữ chức vô địch đã bảo vệ danh hiệu thành công.
she became the first female titlist in the tournament's history.
cô trở thành người cầm giữ chức vô địch nữ đầu tiên trong lịch sử giải đấu.
the young titlist showed great promise in her performance.
tay cầm giữ chức vô địch trẻ tuổi đã thể hiện nhiều hứa hẹn trong màn trình diễn của mình.
after years of hard work, he finally became a titlist.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh cuối cùng đã trở thành người cầm giữ chức vô địch.
the titlist was celebrated with a grand ceremony.
tay cầm giữ chức vô địch đã được tôn vinh trong một buổi lễ lớn.
fans were eager to see the titlist compete again.
các fan rất nóng lòng được xem tay cầm giữ chức vô địch thi đấu trở lại.
the titlist's victory was a historic moment for the sport.
chiến thắng của tay cầm giữ chức vô địch là một khoảnh khắc lịch sử cho môn thể thao.
she trained tirelessly to become a world titlist.
cô đã luyện tập không ngừng nghỉ để trở thành người cầm giữ chức vô địch thế giới.
the titlist shared his training secrets with aspiring athletes.
tay cầm giữ chức vô địch đã chia sẻ bí mật luyện tập của mình với các vận động viên đầy triển vọng.
every titlist knows the importance of mental strength.
mọi người cầm giữ chức vô địch đều biết tầm quan trọng của sức mạnh tinh thần.
defending titlist
tay cầm giữ danh hiệu
former titlist
tay cầm danh hiệu trước đây
world titlist
tay cầm danh hiệu thế giới
national titlist
tay cầm danh hiệu quốc gia
junior titlist
tay cầm danh hiệu trẻ
titleholder titlist
tay cầm danh hiệu
reigning titlist
tay cầm danh hiệu hiện tại
multiple titlist
tay cầm nhiều danh hiệu
local titlist
tay cầm danh hiệu địa phương
elite titlist
tay cầm danh hiệu ưu tú
the reigning titlist defended his title successfully.
tay cầm giữ chức vô địch đã bảo vệ danh hiệu thành công.
she became the first female titlist in the tournament's history.
cô trở thành người cầm giữ chức vô địch nữ đầu tiên trong lịch sử giải đấu.
the young titlist showed great promise in her performance.
tay cầm giữ chức vô địch trẻ tuổi đã thể hiện nhiều hứa hẹn trong màn trình diễn của mình.
after years of hard work, he finally became a titlist.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh cuối cùng đã trở thành người cầm giữ chức vô địch.
the titlist was celebrated with a grand ceremony.
tay cầm giữ chức vô địch đã được tôn vinh trong một buổi lễ lớn.
fans were eager to see the titlist compete again.
các fan rất nóng lòng được xem tay cầm giữ chức vô địch thi đấu trở lại.
the titlist's victory was a historic moment for the sport.
chiến thắng của tay cầm giữ chức vô địch là một khoảnh khắc lịch sử cho môn thể thao.
she trained tirelessly to become a world titlist.
cô đã luyện tập không ngừng nghỉ để trở thành người cầm giữ chức vô địch thế giới.
the titlist shared his training secrets with aspiring athletes.
tay cầm giữ chức vô địch đã chia sẻ bí mật luyện tập của mình với các vận động viên đầy triển vọng.
every titlist knows the importance of mental strength.
mọi người cầm giữ chức vô địch đều biết tầm quan trọng của sức mạnh tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay