titrating solution
dung dịch chuẩn
titrating acid
axit chuẩn
titrating base
bazơ chuẩn
titrating endpoint
điểm kết thúc chuẩn
titrating sample
mẫu thử chuẩn
titrating reagent
thuốc thử chuẩn
titrating method
phương pháp chuẩn
titrating procedure
thủ tục chuẩn
titrating volume
thể tích chuẩn
titrating curve
đường cong chuẩn
the chemist is titrating the acid with a base.
nhà hóa học đang chuẩn độ axit bằng một bazơ.
she was titrating the solution to find its concentration.
cô ấy đang chuẩn độ dung dịch để xác định nồng độ của nó.
during the experiment, we are titrating the sample carefully.
trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi đang chuẩn độ mẫu một cách cẩn thận.
titrating requires precision and patience.
việc chuẩn độ đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn.
he is titrating the indicator to determine the endpoint.
anh ấy đang chuẩn độ chất chỉ thị để xác định điểm kết thúc.
the lab technician is titrating various solutions.
kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang chuẩn độ nhiều dung dịch khác nhau.
we learned how to titrate in our chemistry class.
chúng tôi đã học cách chuẩn độ trong lớp học hóa học của mình.
she enjoys titrating because it is a precise science.
cô ấy thích chuẩn độ vì đó là một khoa học chính xác.
he spent hours titrating to get accurate results.
anh ấy đã dành hàng giờ để chuẩn độ để có được kết quả chính xác.
titrating helps in understanding chemical reactions better.
việc chuẩn độ giúp hiểu rõ hơn về các phản ứng hóa học.
titrating solution
dung dịch chuẩn
titrating acid
axit chuẩn
titrating base
bazơ chuẩn
titrating endpoint
điểm kết thúc chuẩn
titrating sample
mẫu thử chuẩn
titrating reagent
thuốc thử chuẩn
titrating method
phương pháp chuẩn
titrating procedure
thủ tục chuẩn
titrating volume
thể tích chuẩn
titrating curve
đường cong chuẩn
the chemist is titrating the acid with a base.
nhà hóa học đang chuẩn độ axit bằng một bazơ.
she was titrating the solution to find its concentration.
cô ấy đang chuẩn độ dung dịch để xác định nồng độ của nó.
during the experiment, we are titrating the sample carefully.
trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi đang chuẩn độ mẫu một cách cẩn thận.
titrating requires precision and patience.
việc chuẩn độ đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn.
he is titrating the indicator to determine the endpoint.
anh ấy đang chuẩn độ chất chỉ thị để xác định điểm kết thúc.
the lab technician is titrating various solutions.
kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang chuẩn độ nhiều dung dịch khác nhau.
we learned how to titrate in our chemistry class.
chúng tôi đã học cách chuẩn độ trong lớp học hóa học của mình.
she enjoys titrating because it is a precise science.
cô ấy thích chuẩn độ vì đó là một khoa học chính xác.
he spent hours titrating to get accurate results.
anh ấy đã dành hàng giờ để chuẩn độ để có được kết quả chính xác.
titrating helps in understanding chemical reactions better.
việc chuẩn độ giúp hiểu rõ hơn về các phản ứng hóa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay