assaying

[US]/[əˈseɪɪŋ]/
[UK]/[əˈseɪɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. Kiểm tra hoặc phân tích một thứ để xác định thành phần hoặc chất lượng của nó; cố gắng làm một việc gì đó, đặc biệt là nếu nó khó khăn.
n. Quá trình kiểm tra hoặc phân tích một thứ.

Phrases & Collocations

assaying samples

phân tích mẫu

assaying process

quy trình phân tích

assaying method

phương pháp phân tích

assaying results

kết quả phân tích

assaying equipment

thiết bị phân tích

assaying for gold

phân tích vàng

assaying laboratory

phòng thí nghiệm phân tích

assaying techniques

kỹ thuật phân tích

assaying quality

chất lượng phân tích

assaying standards

tiêu chuẩn phân tích

Example Sentences

the lab is assaying the soil samples for nutrient content.

Phòng thí nghiệm đang phân tích các mẫu đất để kiểm tra hàm lượng dinh dưỡng.

we are assaying the drug's purity to ensure quality control.

Chúng tôi đang kiểm tra độ tinh khiết của thuốc để đảm bảo kiểm soát chất lượng.

assaying the blood revealed elevated levels of bilirubin.

Phân tích máu cho thấy mức bilirubin tăng cao.

the company is assaying potential new investment opportunities.

Công ty đang đánh giá các cơ hội đầu tư mới tiềm năng.

assaying the ore provided valuable insights into its composition.

Phân tích quặng đã cung cấp những hiểu biết quý giá về thành phần của nó.

researchers are assaying the effectiveness of the new treatment.

Những nhà nghiên cứu đang kiểm tra hiệu quả của phương pháp điều trị mới.

assaying the water source is crucial for identifying contaminants.

Phân tích nguồn nước là rất quan trọng để xác định các chất gây ô nhiễm.

the team is assaying the market trends to predict future demand.

Đội ngũ đang phân tích xu hướng thị trường để dự đoán nhu cầu tương lai.

assaying the wine's acidity helped determine the optimal blending ratio.

Phân tích độ axit của rượu vang đã giúp xác định tỷ lệ pha trộn tối ưu.

they are assaying the patient's response to the medication.

Họ đang kiểm tra phản ứng của bệnh nhân với thuốc.

assaying the metal's strength is necessary for structural design.

Phân tích độ bền của kim loại là cần thiết cho thiết kế cấu trúc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now