Though there was no difference in detection rate with the three antigens, the cell culture supernate antigen was superior to other two antigens in titre and line sharpness.
Mặc dù không có sự khác biệt về tỷ lệ phát hiện với ba kháng nguyên, kháng nguyên dịch nổi của nuôi cấy tế bào vượt trội hơn so với hai kháng nguyên kia về tiêu đề và độ sắc nét của đường.
The antibody titre against coxsackie B virus is determined by microneutralization test in 73 cases of acute and chronic viral cardiomyopathy and in 39 normal individuals.
Tiêu đề của kháng thể chống lại virus coxsackie B được xác định bằng xét nghiệm trung hòa vi trong 73 trường hợp viêm cơ tim cấp tính và mạn tính và ở 39 người bình thường.
The titre of the book caught my attention.
Tiêu đề của cuốn sách đã thu hút sự chú ý của tôi.
The titre of the movie was very intriguing.
Tiêu đề của bộ phim rất hấp dẫn.
She won an award for the best titre in the competition.
Cô ấy đã giành được giải thưởng cho tiêu đề hay nhất trong cuộc thi.
The article had a catchy titre that drew readers in.
Bài viết có một tiêu đề hấp dẫn thu hút người đọc.
The titre of the song perfectly captured the mood of the lyrics.
Tiêu đề của bài hát hoàn toàn thể hiện đúng tâm trạng của lời bài hát.
The magazine cover featured a bold and colorful titre.
Bìa tạp chí có một tiêu đề táo bạo và đầy màu sắc.
The website's titre was simple yet effective.
Tiêu đề của trang web đơn giản nhưng hiệu quả.
I need to come up with a catchy titre for my presentation.
Tôi cần nghĩ ra một tiêu đề hấp dẫn cho bài thuyết trình của mình.
The article's titre was misleading and didn't reflect the content accurately.
Tiêu đề của bài viết gây hiểu lầm và không phản ánh chính xác nội dung.
The book's titre was so intriguing that I had to read it.
Tiêu đề của cuốn sách rất hấp dẫn đến mức tôi phải đọc nó.
Though there was no difference in detection rate with the three antigens, the cell culture supernate antigen was superior to other two antigens in titre and line sharpness.
Mặc dù không có sự khác biệt về tỷ lệ phát hiện với ba kháng nguyên, kháng nguyên dịch nổi của nuôi cấy tế bào vượt trội hơn so với hai kháng nguyên kia về tiêu đề và độ sắc nét của đường.
The antibody titre against coxsackie B virus is determined by microneutralization test in 73 cases of acute and chronic viral cardiomyopathy and in 39 normal individuals.
Tiêu đề của kháng thể chống lại virus coxsackie B được xác định bằng xét nghiệm trung hòa vi trong 73 trường hợp viêm cơ tim cấp tính và mạn tính và ở 39 người bình thường.
The titre of the book caught my attention.
Tiêu đề của cuốn sách đã thu hút sự chú ý của tôi.
The titre of the movie was very intriguing.
Tiêu đề của bộ phim rất hấp dẫn.
She won an award for the best titre in the competition.
Cô ấy đã giành được giải thưởng cho tiêu đề hay nhất trong cuộc thi.
The article had a catchy titre that drew readers in.
Bài viết có một tiêu đề hấp dẫn thu hút người đọc.
The titre of the song perfectly captured the mood of the lyrics.
Tiêu đề của bài hát hoàn toàn thể hiện đúng tâm trạng của lời bài hát.
The magazine cover featured a bold and colorful titre.
Bìa tạp chí có một tiêu đề táo bạo và đầy màu sắc.
The website's titre was simple yet effective.
Tiêu đề của trang web đơn giản nhưng hiệu quả.
I need to come up with a catchy titre for my presentation.
Tôi cần nghĩ ra một tiêu đề hấp dẫn cho bài thuyết trình của mình.
The article's titre was misleading and didn't reflect the content accurately.
Tiêu đề của bài viết gây hiểu lầm và không phản ánh chính xác nội dung.
The book's titre was so intriguing that I had to read it.
Tiêu đề của cuốn sách rất hấp dẫn đến mức tôi phải đọc nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay