| số nhiều | tittivations |
needs tittivation
Cần một chút tittivation
a bit of tittivation
Một chút tittivation
tittivation process
Quy trình tittivation
needs some tittivation
Cần một số tittivation
tittivations complete
Tittivation hoàn tất
needs tittivation
Cần một chút tittivation
a bit of tittivation
Một chút tittivation
tittivation process
Quy trình tittivation
needs some tittivation
Cần một số tittivation
tittivations complete
Tittivation hoàn tất
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay