tittivation

[Mỹ]/tɪˈtreɪʃən/
[Anh]/tɪˈtreɪʃən/

Dịch

v. Làm cho gọn gàng hơn; làm cho sạch sẽ hơn; thêm những cải tiến hay trang trí bề ngoài
n. Quá trình xác định nồng độ của một chất trong dung dịch bằng cách thêm một lượng thuốc thử được đo đạc đến khi phản ứng hoàn tất.
Các dạng của từ
số nhiềutittivations

Cụm từ & Cách kết hợp

needs tittivation

Cần một chút tittivation

a bit of tittivation

Một chút tittivation

tittivation process

Quy trình tittivation

needs some tittivation

Cần một số tittivation

tittivations complete

Tittivation hoàn tất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay