toadlet

[Mỹ]/ˈtəʊd.lət/
[Anh]/ˈtoʊd.lət/

Dịch

n. một ếch con nhỏ hoặc trẻ.
Các dạng của từ
số nhiềutoadlets

Cụm từ & Cách kết hợp

little toadlet

Vietnamese_translation

baby toadlet

Vietnamese_translation

tiny toadlet

Vietnamese_translation

pond toadlet

Vietnamese_translation

green toadlet

Vietnamese_translation

cute toadlet

Vietnamese_translation

toadlet swimming

Vietnamese_translation

toadlet hopping

Vietnamese_translation

poor toadlet

Vietnamese_translation

sleeping toadlet

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the tiny toadlet hopped across the mossy rock.

Con ếch nhí nhảy nhót qua tảng đá phủ rêu.

a baby toadlet was spotted near the pond edge.

Một chú ếch nhí được phát hiện gần mép hồ.

the juvenile toadlet was learning to catch insects.

Con ếch non đang học cách bắt côn trùng.

scientists are studying the toadlet metamorphosis process.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình biến thái của ếch nhí.

the toadlet population has declined in recent years.

Số lượng ếch nhí đã giảm trong vài năm gần đây.

a small toadlet sat motionless on a lily pad.

Một con ếch nhỏ ngồi bất động trên một chiếc lá sen.

the toadlet habitat is being protected by conservationists.

Môi trường sống của ếch nhí đang được các nhà bảo tồn bảo vệ.

several toadlets were observed swimming in the shallow water.

Nhiều con ếch nhí được quan sát đang bơi trong nước nông.

the toadlet is transforming from a tadpole into an adult.

Con ếch nhí đang biến đổi từ một nòng nọc thành một con trưởng thành.

new toadlet species are discovered in tropical regions.

Các loài ếch nhí mới được phát hiện ở các khu vực nhiệt đới.

the toadlet development takes several weeks to complete.

Quá trình phát triển của ếch nhí mất vài tuần để hoàn tất.

children were excited to see the tiny toadlet in the garden.

Các em nhỏ rất hào hứng khi thấy con ếch nhí nhỏ xíu trong vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay