toadling

[Mỹ]/ˈtəʊdlɪŋ/
[Anh]/ˈtoʊdlɪŋ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the toadling

toadling season

toadling pond

catching toadling

toadlings

toadling eggs

toadling hunt

toadling care

toadling friends

toadling metamorphosis

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay