toadlike

[Mỹ]/[ˈtəʊdlaɪk]/
[Anh]/[ˈtoʊdlaɪk]/

Dịch

adj. Giống ếch; có đặc điểm của ếch; có da nhám hoặc sần sùi.

Cụm từ & Cách kết hợp

toadlike eyes

mắt nhăn nhúm

a toadlike figure

một thân hình nhăn nhúm

toadlike appearance

nhan sắc nhăn nhúm

looking toadlike

trông nhăn nhúm

toadlike grin

nụ cười nhăn nhúm

felt toadlike

cảm thấy nhăn nhúm

toadlike voice

giọng nói nhăn nhúm

be toadlike

trở nên nhăn nhúm

toadlike face

mặt nhăn nhúm

toadlike manner

phong cách nhăn nhúm

Câu ví dụ

the creature had a toadlike appearance, with warty skin and bulging eyes.

Con vật có vẻ ngoài giống ếch, da nhăn nheo và mắt lồi.

he described the alien as having a toadlike face and a slimy texture.

Ông mô tả sinh vật ngoài hành tinh có khuôn mặt giống ếch và bề mặt trơn trượt.

the old statue featured a toadlike figure squatting on a mossy stone.

Đài tượng cổ có hình một con vật giống ếch đang ngồi trên tảng đá mọc rêu.

her voice had a strangely toadlike quality, low and guttural.

Giọng nói của cô ấy có âm điệu kỳ lạ giống ếch, trầm và khàn đặc.

the character in the story was toadlike and unpleasant to look at.

Chân nhân trong câu chuyện có vẻ ngoài giống ếch và không dễ chịu khi nhìn vào.

despite its toadlike features, the animal was surprisingly agile.

Dù có đặc điểm giống ếch, con vật này lại nhanh nhẹn một cách bất ngờ.

the artist chose to portray the goblin with a distinctly toadlike expression.

Nghệ sĩ chọn cách thể hiện con yêu tinh với biểu cảm rõ nét giống ếch.

the swamp was populated by creatures with a toadlike and reptilian look.

Đầm lầy được sinh vật có vẻ ngoài giống ếch và rắn bao phủ.

he made a toadlike sound as he cleared his throat.

Ông phát ra âm thanh giống ếch khi ông khạc giọng.

the child pointed to the statue and said it looked toadlike.

Trẻ chỉ vào bức tượng và nói rằng nó trông giống ếch.

the frog's skin was smooth, unlike the toadlike texture of the newt.

Làn da của ếch trơn láng, khác hẳn với kết cấu giống ếch của蝾螈.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay