toasters

[Mỹ]/ˈtəʊstə/
[Anh]/ˈtoʊstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị để nướng bánh mì; máy nướng bánh mì; lò nướng

Cụm từ & Cách kết hợp

kitchen toasters

lò nướng bánh mì

electric toasters

lò nướng điện

modern toasters

lò nướng hiện đại

toasters online

lò nướng trực tuyến

best toasters

lò nướng tốt nhất

toasters sale

khuyến mãi lò nướng

toasters reviews

đánh giá lò nướng

toasters brands

thương hiệu lò nướng

toasters features

tính năng lò nướng

toasters comparison

so sánh lò nướng

Câu ví dụ

toasters are essential kitchen appliances.

Máy nướng bánh mì là những thiết bị nhà bếp cần thiết.

many people prefer toasters with multiple settings.

Nhiều người thích máy nướng bánh mì có nhiều cài đặt.

toasters can make breakfast preparation easier.

Máy nướng bánh mì có thể giúp chuẩn bị bữa sáng dễ dàng hơn.

some toasters have extra-wide slots for bagels.

Một số máy nướng bánh mì có khe hở rộng hơn cho bánh mì tròn.

toasters come in various colors and styles.

Máy nướng bánh mì có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

cleaning toasters regularly can prolong their lifespan.

Vệ sinh máy nướng bánh mì thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.

toasters often have a crumb tray for easy cleaning.

Máy nướng bánh mì thường có khay hứng vụn bánh để dễ dàng vệ sinh.

some modern toasters feature digital controls.

Một số máy nướng bánh mì hiện đại có điều khiển kỹ thuật số.

toasters can toast bread to different levels of crispiness.

Máy nướng bánh mì có thể nướng bánh mì ở các mức độ giòn khác nhau.

investing in a high-quality toaster can enhance your kitchen experience.

Đầu tư vào một chiếc máy nướng bánh mì chất lượng cao có thể nâng cao trải nghiệm nhà bếp của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay