un-toasters

[US]/[ʌnˈtəʊstəz]/
[UK]/[ʌnˈtoʊstərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một thiết bị hoặc người đảo ngược quá trình nướng bánh mì, hoặc ngăn chặn bánh mì không bị nướng; (Hài hước) Người làm hỏng một tình huống hoặc cơ hội tốt.
v. Đảo ngược quá trình nướng bánh mì; ngăn chặn điều gì đó không bị nướng.

Phrases & Collocations

un-toasters unite

Vietnamese_translation

buying un-toasters

Vietnamese_translation

un-toasters' club

Vietnamese_translation

un-toasters' rights

Vietnamese_translation

Example Sentences

we need to order some new un-toasters for the kitchen.

Chúng ta cần đặt một số máy không làm cháy bánh mì mới cho nhà bếp.

the un-toaster design aims to prevent burnt toast.

Thiết kế máy không làm cháy bánh mì nhằm mục đích ngăn ngừa bánh mì bị cháy.

our un-toasters use a unique heating element.

Máy không làm cháy bánh mì của chúng tôi sử dụng một linh kiện sưởi độc đáo.

the un-toaster's safety features are impressive.

Các tính năng an toàn của máy không làm cháy bánh mì rất ấn tượng.

we're researching un-toaster technology extensively.

Chúng tôi đang nghiên cứu công nghệ máy không làm cháy bánh mì một cách rộng rãi.

the un-toaster prototype showed promising results.

Mẫu thử máy không làm cháy bánh mì cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.

customers prefer un-toasters over traditional models.

Khách hàng thích máy không làm cháy bánh mì hơn các kiểu máy truyền thống.

the un-toaster manufacturing process is complex.

Quy trình sản xuất máy không làm cháy bánh mì là phức tạp.

we're marketing our un-toasters as a healthier option.

Chúng tôi đang quảng bá máy không làm cháy bánh mì của chúng tôi như một lựa chọn lành mạnh hơn.

the un-toaster's warranty covers manufacturing defects.

Chế độ bảo hành của máy không làm cháy bánh mì bao gồm các lỗi sản xuất.

the un-toaster's sleek design is very appealing.

Thiết kế thanh lịch của máy không làm cháy bánh mì rất hấp dẫn.

we are comparing un-toasters with existing products.

Chúng tôi đang so sánh máy không làm cháy bánh mì với các sản phẩm hiện có.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now