toasties

[Mỹ]/'təʊsti/
[Anh]/'toʊsti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ấm áp và thoải mái

Cụm từ & Cách kết hợp

toasty warm

ấm áp tỏa nhiệt

toasty bread

bánh mì ấm

toasty fires

ấm áp từ lửa

toasty snacks

đồ ăn nhẹ ấm

toasty atmosphere

không khí ấm áp

toasty blanket

chăn ấm

toasty cheese

phô mai ấm

toasty marshmallows

bánh nướng marshmallow ấm

toasty coffee

cà phê ấm

toasty evening

buổi tối ấm áp

Câu ví dụ

the warm blanket felt toasty on a cold night.

chiếc chăn ấm áp có cảm giác ấm áp vào một đêm lạnh giá.

i love a toasty sandwich with melted cheese.

Tôi thích một chiếc bánh sandwich ấm áp với phô mai tan chảy.

the fireplace made the room feel toasty.

Lò sưởi khiến căn phòng có cảm giác ấm áp.

after the hike, we enjoyed some toasty marshmallows.

Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã thưởng thức một số bánh quy marshmallow ấm áp.

she wrapped herself in a toasty robe.

Cô ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng ấm áp.

the toasty aroma of fresh bread filled the kitchen.

Mùi thơm ấm áp của bánh mì tươi mới tràn ngập căn bếp.

on chilly mornings, i prefer a toasty cup of coffee.

Vào những buổi sáng se lạnh, tôi thích một tách cà phê ấm áp.

he enjoys a toasty fire while reading a book.

Anh ấy thích một ngọn lửa ấm áp khi đọc sách.

the toasty feeling of the sun on my skin was delightful.

Cảm giác ấm áp của ánh nắng trên da tôi thật tuyệt vời.

they sat by the toasty campfire sharing stories.

Họ ngồi bên đống lửa trại ấm áp và chia sẻ những câu chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay