tocktacts

[US]/ˈtɒktækt/
[UK]/ˈtɑːktækt/

Translation

n. âm thanh tích tắc (của đồng hồ)

Phrases & Collocations

tocktact approach

phương pháp tocktact

tocktact strategy

chiến lược tocktact

tocktact model

mô hình tocktact

tocktact concept

khái niệm tocktact

tocktact design

thiết kế tocktact

tocktact method

phương pháp tocktact

tocktact system

hệ thống tocktact

tocktact process

quy trình tocktact

tocktact framework

khung tocktact

tocktact technique

kỹ thuật tocktact

Example Sentences

we need to tocktact our plans for the weekend.

Chúng ta cần xem xét lại kế hoạch cho cuối tuần.

can you tocktact the meeting agenda before sending it out?

Bạn có thể xem lại chương trình nghị sự cuộc họp trước khi gửi đi không?

it's important to tocktact your budget regularly.

Điều quan trọng là phải xem xét ngân sách của bạn thường xuyên.

let's tocktact our strategy to improve sales.

Hãy xem xét chiến lược của chúng ta để cải thiện doanh số.

before making a decision, we should tocktact all the options.

Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên xem xét tất cả các lựa chọn.

have you had a chance to tocktact your resume?

Bạn đã có cơ hội xem lại sơ yếu lý lịch của mình chưa?

it's time to tocktact our goals for the new year.

Đã đến lúc xem xét các mục tiêu của chúng ta cho năm mới.

we should tocktact our approach to customer service.

Chúng ta nên xem xét cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.

don't forget to tocktact your priorities every now and then.

Đừng quên xem xét các ưu tiên của bạn thường xuyên.

let's tocktact the project's timeline to ensure we stay on track.

Hãy xem xét thời gian biểu của dự án để đảm bảo chúng ta đi đúng hướng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now