tocsin

[Mỹ]/ˈtɒksɪn/
[Anh]/ˈtɑːksɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tín hiệu cảnh báo, đặc biệt là tín hiệu được phát ra bởi một chiếc chuông; một chiếc chuông được sử dụng để phát ra báo động
Word Forms
số nhiềutocsins

Cụm từ & Cách kết hợp

tocsin call

cuộc gọi báo động

tocsin sound

tiếng chuông báo động

tocsin warning

cảnh báo chuông báo động

tocsin bell

chuông báo động

tocsin alert

báo động

tocsin signal

tín hiệu báo động

tocsin cry

tiếng kêu báo động

tocsin message

thông điệp báo động

tocsin notice

thông báo báo động

tocsin alarm

báo động

Câu ví dụ

the tocsin rang out across the valley.

chuông báo động đã vang lên khắp thung lũng.

they sounded the tocsin to alert the villagers.

họ đã rung chuông báo động để cảnh báo người dân làng.

the tocsin was a warning of impending danger.

chuông báo động là lời cảnh báo về mối nguy hiểm sắp tới.

in times of crisis, the tocsin must be heeded.

trong những thời điểm khủng hoảng, chuông báo động phải được tuân theo.

the tocsin echoed in the early morning mist.

tiếng chuông báo động vang vọng trong sương mù buổi sáng sớm.

they gathered at the sound of the tocsin.

họ tập trung tại tiếng chuông báo động.

the tocsin served as a rallying call for the community.

chuông báo động đóng vai trò như một lời kêu gọi tập hợp cho cộng đồng.

when the tocsin sounded, everyone knew to take cover.

khi chuông báo động vang lên, mọi người đều biết phải tìm chỗ trú.

the tocsin signaled the start of the emergency drill.

chuông báo động báo hiệu sự bắt đầu của buổi diễn tập khẩn cấp.

hearing the tocsin, they rushed to the safety bunker.

nghe thấy tiếng chuông báo động, họ nhanh chóng chạy đến hầm trú ẩn an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay