toea

[Mỹ]/ˈtəʊə/
[Anh]/ˈtoʊə/

Dịch

n. đơn vị tiền tệ của Papua New Guinea
Word Forms
số nhiềutoeas

Cụm từ & Cách kết hợp

toea value

giá trị toea

toea currency

tiền tệ toea

toea exchange

trao đổi toea

toea rate

tỷ giá toea

toea market

thị trường toea

toea symbol

ký hiệu toea

toea notes

ghi chú toea

toea coins

tiền xu toea

toea demand

cung cầu toea

toea supply

cung toea

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay