togging

[Mỹ]/ˈtɒɡɪŋ/
[Anh]/ˈtɔɡɪŋ/

Dịch

v. hành động mặc hoặc khoác đồ.

Cụm từ & Cách kết hợp

casual togging

toggings giản dị

sporty togging

toggings thể thao

stylish togging

toggings phong cách

comfortable togging

toggings thoải mái

outdoor togging

toggings ngoài trời

winter togging

toggings mùa đông

summer togging

toggings mùa hè

formal togging

toggings trang trọng

trendy togging

toggings hợp thời trang

eco togging

toggings thân thiện với môi trường

Câu ví dụ

she enjoys togging in the winter to stay warm.

Cô ấy thích mặc ấm vào mùa đông để giữ ấm.

he was togging up for the outdoor adventure.

Anh ấy mặc ấm chuẩn bị cho cuộc phiêu lưu ngoài trời.

they were togging down after a long hike.

Họ đã cởi đồ ra sau một chuyến đi bộ đường dài.

she was togging her jacket before stepping out.

Cô ấy khoác áo khoác trước khi ra ngoài.

he loves togging in layers during chilly evenings.

Anh ấy thích mặc nhiều lớp trong những buổi tối se lạnh.

the kids were togging up for the snowball fight.

Những đứa trẻ mặc ấm chuẩn bị cho trò chơi ném bóng tuyết.

it's important to be togging appropriately for the weather.

Điều quan trọng là phải mặc phù hợp với thời tiết.

she spent time togging her outfit for the party.

Cô ấy dành thời gian lựa chọn trang phục cho bữa tiệc.

he was togging down after a long day at work.

Anh ấy cởi đồ ra sau một ngày làm việc dài.

they were togging up for the concert in the park.

Họ mặc ấm chuẩn bị cho buổi hòa nhạc trong công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay