tole

[Mỹ]/təʊl/
[Anh]/toʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tấm kim loại mỏng, đặc biệt là tôn.
Word Forms
số nhiềutoles

Cụm từ & Cách kết hợp

tole plate

đĩa tole

tole roof

mái tole

tole sign

biển tole

tole art

nghệ thuật tole

tole painting

tranh tole

tole box

hộp tole

tole decoration

trang trí tole

tole figure

hình tole

tole tray

khay tole

tole flower

hoa tole

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay