social tolerations
dung thứ xã hội
cultural tolerations
dung thứ văn hóa
personal tolerations
dung thứ cá nhân
political tolerations
dung thứ chính trị
religious tolerations
dung thứ tôn giáo
mutual tolerations
dung thứ lẫn nhau
emotional tolerations
dung thứ về mặt tình cảm
intellectual tolerations
dung thứ về mặt trí tuệ
ethical tolerations
dung thứ về mặt đạo đức
environmental tolerations
dung thứ về môi trường
his tolerations for different opinions make him a great leader.
Sự dung thứ của anh ấy đối với những ý kiến khác nhau khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại.
we should practice tolerations towards those who think differently.
Chúng ta nên thực hành sự dung thứ đối với những người suy nghĩ khác đi.
her tolerations were tested during the heated debate.
Sự dung thứ của cô ấy đã bị thử thách trong cuộc tranh luận gay gắt.
tolerations can lead to a more harmonious community.
Sự dung thứ có thể dẫn đến một cộng đồng hòa hợp hơn.
his tolerations of various cultures enriched his life experience.
Sự dung thứ của anh ấy đối với nhiều nền văn hóa khác nhau đã làm phong phú thêm kinh nghiệm sống của anh ấy.
building tolerations is essential for peaceful coexistence.
Xây dựng sự dung thứ là điều cần thiết cho sự chung sống hòa bình.
she emphasized the importance of tolerations in her speech.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự dung thứ trong bài phát biểu của mình.
our society thrives on the tolerations of diverse perspectives.
Xã hội của chúng ta phát triển dựa trên sự dung thứ đối với những quan điểm đa dạng.
teaching children about tolerations can foster empathy.
Dạy trẻ em về sự dung thứ có thể nuôi dưỡng sự đồng cảm.
his lack of tolerations often leads to conflicts.
Sự thiếu dung thứ của anh ấy thường dẫn đến xung đột.
social tolerations
dung thứ xã hội
cultural tolerations
dung thứ văn hóa
personal tolerations
dung thứ cá nhân
political tolerations
dung thứ chính trị
religious tolerations
dung thứ tôn giáo
mutual tolerations
dung thứ lẫn nhau
emotional tolerations
dung thứ về mặt tình cảm
intellectual tolerations
dung thứ về mặt trí tuệ
ethical tolerations
dung thứ về mặt đạo đức
environmental tolerations
dung thứ về môi trường
his tolerations for different opinions make him a great leader.
Sự dung thứ của anh ấy đối với những ý kiến khác nhau khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại.
we should practice tolerations towards those who think differently.
Chúng ta nên thực hành sự dung thứ đối với những người suy nghĩ khác đi.
her tolerations were tested during the heated debate.
Sự dung thứ của cô ấy đã bị thử thách trong cuộc tranh luận gay gắt.
tolerations can lead to a more harmonious community.
Sự dung thứ có thể dẫn đến một cộng đồng hòa hợp hơn.
his tolerations of various cultures enriched his life experience.
Sự dung thứ của anh ấy đối với nhiều nền văn hóa khác nhau đã làm phong phú thêm kinh nghiệm sống của anh ấy.
building tolerations is essential for peaceful coexistence.
Xây dựng sự dung thứ là điều cần thiết cho sự chung sống hòa bình.
she emphasized the importance of tolerations in her speech.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự dung thứ trong bài phát biểu của mình.
our society thrives on the tolerations of diverse perspectives.
Xã hội của chúng ta phát triển dựa trên sự dung thứ đối với những quan điểm đa dạng.
teaching children about tolerations can foster empathy.
Dạy trẻ em về sự dung thứ có thể nuôi dưỡng sự đồng cảm.
his lack of tolerations often leads to conflicts.
Sự thiếu dung thứ của anh ấy thường dẫn đến xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay