| số nhiều | tomentums |
tomentum layer
tởmên lớp
tomentum tissue
tởmên mô
tomentum growth
tởmên phát triển
tomentum function
tởmên chức năng
tomentum structure
tởmên cấu trúc
tomentum development
tởmên sự phát triển
tomentum analysis
tởmên phân tích
tomentum characteristics
tởmên đặc điểm
tomentum properties
tởmên tính chất
tomentum formation
tởmên sự hình thành
the plant's tomentum helps to retain moisture.
Chất bản màng của cây giúp giữ ẩm.
some species have a dense tomentum on their leaves.
Một số loài có một lớp bản màng dày trên lá của chúng.
the tomentum provides insulation against cold temperatures.
Bản màng cung cấp khả năng cách nhiệt khỏi nhiệt độ lạnh.
tomentum can be found on many types of plants.
Bản màng có thể được tìm thấy trên nhiều loại cây.
in botany, tomentum refers to a dense covering of hairs.
Trong thực vật học, bản màng đề cập đến một lớp phủ dày các sợi lông.
some animals have a tomentum that aids in camouflage.
Một số loài động vật có một lớp bản màng giúp ngụy trang.
the tomentum on the fruit helps to protect it from pests.
Bản màng trên quả giúp bảo vệ nó khỏi sâu bệnh.
researchers study tomentum to understand plant adaptations.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu bản màng để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của cây.
tomentum can affect how plants interact with their environment.
Bản màng có thể ảnh hưởng đến cách cây tương tác với môi trường của chúng.
some flowers have a soft tomentum that attracts pollinators.
Một số loài hoa có một lớp bản màng mềm mại thu hút các loài thụ phấn.
tomentum layer
tởmên lớp
tomentum tissue
tởmên mô
tomentum growth
tởmên phát triển
tomentum function
tởmên chức năng
tomentum structure
tởmên cấu trúc
tomentum development
tởmên sự phát triển
tomentum analysis
tởmên phân tích
tomentum characteristics
tởmên đặc điểm
tomentum properties
tởmên tính chất
tomentum formation
tởmên sự hình thành
the plant's tomentum helps to retain moisture.
Chất bản màng của cây giúp giữ ẩm.
some species have a dense tomentum on their leaves.
Một số loài có một lớp bản màng dày trên lá của chúng.
the tomentum provides insulation against cold temperatures.
Bản màng cung cấp khả năng cách nhiệt khỏi nhiệt độ lạnh.
tomentum can be found on many types of plants.
Bản màng có thể được tìm thấy trên nhiều loại cây.
in botany, tomentum refers to a dense covering of hairs.
Trong thực vật học, bản màng đề cập đến một lớp phủ dày các sợi lông.
some animals have a tomentum that aids in camouflage.
Một số loài động vật có một lớp bản màng giúp ngụy trang.
the tomentum on the fruit helps to protect it from pests.
Bản màng trên quả giúp bảo vệ nó khỏi sâu bệnh.
researchers study tomentum to understand plant adaptations.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu bản màng để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của cây.
tomentum can affect how plants interact with their environment.
Bản màng có thể ảnh hưởng đến cách cây tương tác với môi trường của chúng.
some flowers have a soft tomentum that attracts pollinators.
Một số loài hoa có một lớp bản màng mềm mại thu hút các loài thụ phấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay