tommotiids

[Mỹ]/təˈməʊtiɪdz/
[Anh]/təˈmoʊtiɪdz/

Dịch

n. Một nhóm động vật có vỏ nhỏ đã tuyệt chủng từ thời kỳ Cambri đầu tiên, được đặc trưng bởi những vỏ chứa phốt phát và được cho là quan trọng trong việc hiểu về sự tiến hóa của những động vật thân mềm và rặng sò sơ khai.

Câu ví dụ

tommotiids represent an important group of early cambrian marine animals.

Tommotiida biểu thị một nhóm quan trọng của động vật biển thời kỳ Cambri cổ đại.

paleontologists have discovered numerous tommotiid sclerites in cambrian deposits.

Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra nhiều sclerite tommotiid trong các trầm tích Cambri.

the phosphatic composition of tommotiid fossils makes them well-preserved.

Thành phần phốt phát của hóa thạch tommotiid khiến chúng được bảo tồn tốt.

tommotiid taxonomy has undergone significant revision in recent decades.

Hệ thống phân loại của tommotiid đã trải qua nhiều lần sửa đổi đáng kể trong vài thập kỷ gần đây.

these ancient tommotiids played a crucial role in early skeletal evolution.

Các tommotiids cổ đại này đã đóng vai trò quan trọng trong sự tiến hóa ban đầu của bộ xương.

the evolutionary significance of tommotiids continues to fascinate researchers.

Ý nghĩa tiến hóa của tommotiids vẫn tiếp tục làm say mê các nhà nghiên cứu.

fossil assemblages containing tommotiids provide valuable paleoenvironmental information.

Các tập hợp hóa thạch chứa tommotiids cung cấp thông tin giá trị về môi trường cổ đại.

tommotiid sclerite morphology varies considerably across different species.

Hình thái sclerite của tommotiid thay đổi đáng kể giữa các loài khác nhau.

early cambrian strata often yield abundant tommotiid remains.

Các tầng đá thời kỳ Cambri sơ kỳ thường cho thấy nhiều di tích tommotiid.

the phylogenetic relationships of tommotiids remain somewhat contentious.

Mối quan hệ tiến hóa của tommotiid vẫn còn một số tranh cãi.

tommotiid diversification occurred rapidly during the early cambrian.

Sự đa dạng hóa của tommotiid xảy ra nhanh chóng trong thời kỳ Cambri sơ kỳ.

well-preserved tommotiid specimens reveal intricate shell structures.

Các mẫu tommotiid được bảo tồn tốt tiết lộ cấu trúc vỏ tinh vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay