| số nhiều | tommyrots |
absolute tommyrot
uy tính tuyệt đối
sheer tommyrot
uy tính thuần túy
complete tommyrot
uy tính hoàn toàn
utter tommyrot
uy tính tuyệt đối
tommyrot idea
ý tưởng vô nghĩa
tommyrot theory
thuyết vô nghĩa
tommyrot nonsense
vô nghĩa
tommyrot talk
nói nhảm nhí
tommyrot claim
khẳng định vô nghĩa
tommyrot statement
tuyên bố vô nghĩa
his excuse was nothing but tommyrot.
Lời xin lỗi của anh ta chẳng qua là chuyện vớ vẩn.
don't believe that tommyrot; it's clearly false.
Đừng tin vào chuyện vớ vẩn đó; nó rõ ràng là sai.
she dismissed his claims as sheer tommyrot.
Cô ấy bác bỏ những tuyên bố của anh ta là toàn là chuyện vớ vẩn.
it’s all tommyrot to think you can succeed without effort.
Thật là chuyện vớ vẩn khi nghĩ rằng bạn có thể thành công mà không cần nỗ lực.
his theories about the universe are just tommyrot.
Những lý thuyết của anh ta về vũ trụ chỉ là chuyện vớ vẩn.
everyone knows that idea is pure tommyrot.
Ai cũng biết ý tưởng đó là toàn là chuyện vớ vẩn.
they laughed at the tommyrot he was spouting.
Họ cười nhạo những chuyện vớ vẩn mà anh ta đang nhả.
don't get carried away by such tommyrot.
Đừng để bị cuốn hút bởi những chuyện vớ vẩn như vậy.
his argument was filled with tommyrot and nonsense.
Luận điểm của anh ta tràn ngập những chuyện vớ vẩn và vô nghĩa.
she found his explanation to be complete tommyrot.
Cô ấy thấy lời giải thích của anh ta là toàn là chuyện vớ vẩn.
absolute tommyrot
uy tính tuyệt đối
sheer tommyrot
uy tính thuần túy
complete tommyrot
uy tính hoàn toàn
utter tommyrot
uy tính tuyệt đối
tommyrot idea
ý tưởng vô nghĩa
tommyrot theory
thuyết vô nghĩa
tommyrot nonsense
vô nghĩa
tommyrot talk
nói nhảm nhí
tommyrot claim
khẳng định vô nghĩa
tommyrot statement
tuyên bố vô nghĩa
his excuse was nothing but tommyrot.
Lời xin lỗi của anh ta chẳng qua là chuyện vớ vẩn.
don't believe that tommyrot; it's clearly false.
Đừng tin vào chuyện vớ vẩn đó; nó rõ ràng là sai.
she dismissed his claims as sheer tommyrot.
Cô ấy bác bỏ những tuyên bố của anh ta là toàn là chuyện vớ vẩn.
it’s all tommyrot to think you can succeed without effort.
Thật là chuyện vớ vẩn khi nghĩ rằng bạn có thể thành công mà không cần nỗ lực.
his theories about the universe are just tommyrot.
Những lý thuyết của anh ta về vũ trụ chỉ là chuyện vớ vẩn.
everyone knows that idea is pure tommyrot.
Ai cũng biết ý tưởng đó là toàn là chuyện vớ vẩn.
they laughed at the tommyrot he was spouting.
Họ cười nhạo những chuyện vớ vẩn mà anh ta đang nhả.
don't get carried away by such tommyrot.
Đừng để bị cuốn hút bởi những chuyện vớ vẩn như vậy.
his argument was filled with tommyrot and nonsense.
Luận điểm của anh ta tràn ngập những chuyện vớ vẩn và vô nghĩa.
she found his explanation to be complete tommyrot.
Cô ấy thấy lời giải thích của anh ta là toàn là chuyện vớ vẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay