tonalities

[Mỹ]/[ˈtɒnəˌlɪtiːz]/
[Anh]/[ˈtɑːnəˌlɪtiːz]/

Dịch

n. Những đặc tính của âm thanh mang lại cho nó sắc thái hoặc chất lượng đặc trưng; Những thay đổi về độ cao hoặc âm điệu; Việc sử dụng các âm điệu hoặc độ cao khác nhau trong lời nói hoặc âm nhạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

detecting tonalities

Phát hiện sắc thái

analyzing tonalities

Phân tích sắc thái

shifting tonalities

Chuyển đổi sắc thái

varying tonalities

Thay đổi sắc thái

subtle tonalities

Sắc thái tinh tế

identifying tonalities

Xác định sắc thái

recognizing tonalities

Nhận biết sắc thái

interpreting tonalities

Giải thích sắc thái

expresses tonalities

Thể hiện sắc thái

changes tonalities

Thay đổi sắc thái

Câu ví dụ

the music's tonalities shifted unexpectedly, creating a sense of unease.

Âm nhạc chuyển đổi sắc thái bất ngờ, tạo ra cảm giác bất an.

understanding the tonalities of the language is crucial for accurate translation.

Hiểu sắc thái của ngôn ngữ là rất quan trọng cho việc dịch thuật chính xác.

the speaker used subtle tonalities to convey sarcasm and irony.

Người nói đã sử dụng những sắc thái tinh tế để thể hiện sự châm biếm và nghịch lý.

the composer explored a wide range of tonalities in the new symphony.

Nhạc sĩ đã khám phá một phạm vi rộng lớn các sắc thái trong bản giao hưởng mới.

her voice possessed a unique set of tonalities that captivated the audience.

Giọng của cô ấy sở hữu một bộ sắc thái độc đáo đã thu hút khán giả.

the film’s soundtrack skillfully employed tonalities to enhance the emotional impact.

Bản nhạc nền của bộ phim khéo léo sử dụng sắc thái để tăng cường tác động cảm xúc.

he analyzed the tonalities of the poem to understand its underlying meaning.

Anh ấy phân tích sắc thái của bài thơ để hiểu ý nghĩa sâu xa của nó.

the singer’s masterful control of tonalities brought the song to life.

Sự kiểm soát tinh tế về sắc thái của ca sĩ đã mang bài hát trở nên sống động.

the debate featured passionate arguments and varying tonalities from each speaker.

Trận tranh luận có những lập luận đầy nhiệt huyết và các sắc thái khác nhau từ mỗi người nói.

the actor adjusted his tonalities to portray a convincing character.

Diễn viên điều chỉnh sắc thái của mình để thể hiện một nhân vật thuyết phục.

the poem’s tonalities evoked a feeling of melancholy and longing.

Sắc thái của bài thơ gợi lên cảm giác buồn bã và khát khao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay