tooshies

[Mỹ]/ˈtuːʃi/
[Anh]/ˈtuːʃi/

Dịch

n. mông

Cụm từ & Cách kết hợp

cute tooshie

mông dễ thương

tooshie time

thời gian nghịch mông

tooshie wiggle

mông vẫy

tooshie dance

mông nhảy

tooshie bump

va vào mông

tooshie slide

trượt mông

tooshie tickle

chọc mông

tooshie hug

ôm mông

tooshie peek

nhìn trộm mông

tooshie pat

vỗ mông

Câu ví dụ

my little brother fell and landed right on his tooshie.

em trai nhỏ của tôi bị ngã và rơi đúng vào mông.

she always wears padded shorts to protect her tooshie while biking.

Cô ấy luôn mặc quần đùi lót để bảo vệ mông khi đi xe đạp.

after the long hike, my tooshie was sore from sitting on the hard ground.

Sau chuyến đi bộ đường dài, mông tôi bị đau vì ngồi trên mặt đất cứng.

he slipped on the ice and landed right on his tooshie.

Anh ấy bị trượt trên băng và rơi đúng vào mông.

don't sit on that cold bench; it will make your tooshie chilly!

Đừng ngồi trên băng ghế lạnh đó; nó sẽ khiến mông bạn trở nên lạnh!

she gave her tooshie a little shake after standing for too long.

Cô ấy khẽ nhún mông sau khi đứng quá lâu.

my tooshie is so sore from all the squats i did yesterday.

Mông tôi bị đau nhức vì tất cả các bài tập squat tôi đã làm ngày hôm qua.

he always complains about how his tooshie hurts after the gym.

Anh ấy luôn phàn nàn về việc mông anh ấy bị đau sau khi tập thể dục ở phòng gym.

she laughed when she saw her friend fall right on his tooshie.

Cô ấy cười khi thấy bạn của cô ấy ngã đúng vào mông anh ấy.

make sure to cushion your tooshie when sitting on the hard floor.

Hãy nhớ bảo vệ mông của bạn khi ngồi trên sàn cứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay