toothwort

[Mỹ]/ˈtuːθwɔːt/
[Anh]/ˈtuːθwɔrt/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Lathraea, thường được tìm thấy ở khu vực rừng.
Word Forms
số nhiềutoothworts

Cụm từ & Cách kết hợp

toothwort plant

cây răng sói

toothwort species

loài cây răng sói

toothwort habitat

môi trường sống của cây răng sói

toothwort flowers

hoa cây răng sói

toothwort leaves

lá cây răng sói

toothwort uses

công dụng của cây răng sói

toothwort benefits

lợi ích của cây răng sói

toothwort growth

sự phát triển của cây răng sói

toothwort characteristics

đặc điểm của cây răng sói

toothwort identification

nhận biết cây răng sói

Câu ví dụ

toothwort is often found in shaded woodlands.

thảo dược toothwort thường được tìm thấy ở các vùng rừng râm mát.

many herbalists use toothwort for medicinal purposes.

nhiều người thảo dược sử dụng toothwort cho mục đích chữa bệnh.

toothwort blooms in early spring.

toothwort nở vào đầu mùa xuân.

some species of toothwort are endangered.

một số loài toothwort đang bị đe dọa.

toothwort can be identified by its unique flowers.

toothwort có thể được nhận biết bằng những bông hoa độc đáo của nó.

wildlife enthusiasts often seek out toothwort in nature.

những người yêu thích động vật hoang dã thường tìm kiếm toothwort trong tự nhiên.

toothwort is a host plant for certain butterflies.

toothwort là loài thực vật chủ cho một số loài bướm.

gardening books often mention toothwort as a wildflower.

các cuốn sách về làm vườn thường đề cập đến toothwort như một loài hoa dại.

toothwort prefers moist, rich soil.

toothwort ưa đất ẩm, giàu dinh dưỡng.

toothwort has a long history in traditional medicine.

toothwort có một lịch sử lâu dài trong y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay