| số nhiều | toothworts |
toothwort plant
cây răng sói
toothwort species
loài cây răng sói
toothwort habitat
môi trường sống của cây răng sói
toothwort flowers
hoa cây răng sói
toothwort leaves
lá cây răng sói
toothwort uses
công dụng của cây răng sói
toothwort benefits
lợi ích của cây răng sói
toothwort growth
sự phát triển của cây răng sói
toothwort characteristics
đặc điểm của cây răng sói
toothwort identification
nhận biết cây răng sói
toothwort is often found in shaded woodlands.
thảo dược toothwort thường được tìm thấy ở các vùng rừng râm mát.
many herbalists use toothwort for medicinal purposes.
nhiều người thảo dược sử dụng toothwort cho mục đích chữa bệnh.
toothwort blooms in early spring.
toothwort nở vào đầu mùa xuân.
some species of toothwort are endangered.
một số loài toothwort đang bị đe dọa.
toothwort can be identified by its unique flowers.
toothwort có thể được nhận biết bằng những bông hoa độc đáo của nó.
wildlife enthusiasts often seek out toothwort in nature.
những người yêu thích động vật hoang dã thường tìm kiếm toothwort trong tự nhiên.
toothwort is a host plant for certain butterflies.
toothwort là loài thực vật chủ cho một số loài bướm.
gardening books often mention toothwort as a wildflower.
các cuốn sách về làm vườn thường đề cập đến toothwort như một loài hoa dại.
toothwort prefers moist, rich soil.
toothwort ưa đất ẩm, giàu dinh dưỡng.
toothwort has a long history in traditional medicine.
toothwort có một lịch sử lâu dài trong y học truyền thống.
toothwort plant
cây răng sói
toothwort species
loài cây răng sói
toothwort habitat
môi trường sống của cây răng sói
toothwort flowers
hoa cây răng sói
toothwort leaves
lá cây răng sói
toothwort uses
công dụng của cây răng sói
toothwort benefits
lợi ích của cây răng sói
toothwort growth
sự phát triển của cây răng sói
toothwort characteristics
đặc điểm của cây răng sói
toothwort identification
nhận biết cây răng sói
toothwort is often found in shaded woodlands.
thảo dược toothwort thường được tìm thấy ở các vùng rừng râm mát.
many herbalists use toothwort for medicinal purposes.
nhiều người thảo dược sử dụng toothwort cho mục đích chữa bệnh.
toothwort blooms in early spring.
toothwort nở vào đầu mùa xuân.
some species of toothwort are endangered.
một số loài toothwort đang bị đe dọa.
toothwort can be identified by its unique flowers.
toothwort có thể được nhận biết bằng những bông hoa độc đáo của nó.
wildlife enthusiasts often seek out toothwort in nature.
những người yêu thích động vật hoang dã thường tìm kiếm toothwort trong tự nhiên.
toothwort is a host plant for certain butterflies.
toothwort là loài thực vật chủ cho một số loài bướm.
gardening books often mention toothwort as a wildflower.
các cuốn sách về làm vườn thường đề cập đến toothwort như một loài hoa dại.
toothwort prefers moist, rich soil.
toothwort ưa đất ẩm, giàu dinh dưỡng.
toothwort has a long history in traditional medicine.
toothwort có một lịch sử lâu dài trong y học truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay