tootled

[Mỹ]/ˈtuːtld/
[Anh]/ˈtuːtld/

Dịch

v. thổi nhẹ hoặc nói chuyện vô nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

tootled away

lái xe thong dong rời đi

tootled off

lái xe thong dong rời khỏi

tootled around

lái xe thong dong xung quanh

tootled back

lái xe thong dong quay lại

tootled home

lái xe thong dong về nhà

tootled down

lái xe thong dong xuống

tootled up

lái xe thong dong lên

tootled in

lái xe thong dong vào

tootled out

lái xe thong dong ra

tootled along

lái xe thong dong dọc theo

Câu ví dụ

she tootled down the street on her bicycle.

Cô ấy đi xe đạp dọc theo đường phố.

the children tootled happily as they played in the park.

Những đứa trẻ vui vẻ chơi đùa trong công viên.

he tootled a tune on his harmonica.

Anh ấy chơi một giai điệu trên harmonica của mình.

we tootled along the coast, enjoying the beautiful views.

Chúng tôi đi dọc theo bờ biển, tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.

the car tootled past us, making a cheerful sound.

Chiếc xe đi lướt qua chúng tôi, tạo ra một âm thanh vui vẻ.

she tootled her way through the busy streets.

Cô ấy đi xuyên qua những con phố tấp nập.

he tootled around the neighborhood, exploring new places.

Anh ấy đi vòng quanh khu phố, khám phá những nơi mới.

the musician tootled a lively melody during the performance.

Người nhạc sĩ chơi một giai điệu sôi động trong suốt buổi biểu diễn.

as we tootled along, we shared stories and laughter.

Khi chúng tôi đi dọc theo, chúng tôi chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.

they tootled together, creating a joyful atmosphere.

Họ chơi cùng nhau, tạo ra một không khí vui tươi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay