top-tier talent
talent hàng đầu
top-tier service
dịch vụ hàng đầu
top-tier university
trường đại học hàng đầu
a top-tier product
một sản phẩm hàng đầu
top-tier performance
hiệu suất hàng đầu
being top-tier
là hàng đầu
top-tier schools
các trường học hàng đầu
top-tier restaurants
các nhà hàng hàng đầu
offering top-tier
cung cấp hàng đầu
top-tier quality
chất lượng hàng đầu
the university boasts top-tier faculty in several departments.
Trường đại học tự hào có đội ngũ giảng viên hàng đầu ở nhiều khoa.
we aim to provide top-tier customer service to all our clients.
Chúng tôi hướng tới việc cung cấp dịch vụ khách hàng hàng đầu cho tất cả khách hàng của mình.
the restaurant is known for its top-tier cuisine and impeccable service.
Quán ăn này nổi tiếng với ẩm thực hàng đầu và dịch vụ hoàn hảo.
the company seeks top-tier talent to drive innovation.
Công ty đang tìm kiếm nhân tài hàng đầu để thúc đẩy đổi mới.
the athlete delivered a top-tier performance at the championship.
Vận động viên đã trình diễn ở mức hàng đầu tại giải vô địch.
the software offers top-tier security features to protect user data.
Phần mềm này cung cấp các tính năng bảo mật hàng đầu để bảo vệ dữ liệu người dùng.
the research lab is conducting top-tier studies on climate change.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu đang tiến hành các nghiên cứu hàng đầu về biến đổi khí hậu.
the hotel provides top-tier amenities and luxurious accommodations.
Khách sạn cung cấp các tiện nghi hàng đầu và chỗ ở sang trọng.
the investment firm focuses on top-tier companies with high growth potential.
Công ty đầu tư tập trung vào các công ty hàng đầu với tiềm năng tăng trưởng cao.
the museum houses a collection of top-tier artworks from around the world.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.
the team is composed of top-tier professionals with extensive experience.
Đội ngũ gồm những chuyên gia hàng đầu với nhiều kinh nghiệm.
top-tier talent
talent hàng đầu
top-tier service
dịch vụ hàng đầu
top-tier university
trường đại học hàng đầu
a top-tier product
một sản phẩm hàng đầu
top-tier performance
hiệu suất hàng đầu
being top-tier
là hàng đầu
top-tier schools
các trường học hàng đầu
top-tier restaurants
các nhà hàng hàng đầu
offering top-tier
cung cấp hàng đầu
top-tier quality
chất lượng hàng đầu
the university boasts top-tier faculty in several departments.
Trường đại học tự hào có đội ngũ giảng viên hàng đầu ở nhiều khoa.
we aim to provide top-tier customer service to all our clients.
Chúng tôi hướng tới việc cung cấp dịch vụ khách hàng hàng đầu cho tất cả khách hàng của mình.
the restaurant is known for its top-tier cuisine and impeccable service.
Quán ăn này nổi tiếng với ẩm thực hàng đầu và dịch vụ hoàn hảo.
the company seeks top-tier talent to drive innovation.
Công ty đang tìm kiếm nhân tài hàng đầu để thúc đẩy đổi mới.
the athlete delivered a top-tier performance at the championship.
Vận động viên đã trình diễn ở mức hàng đầu tại giải vô địch.
the software offers top-tier security features to protect user data.
Phần mềm này cung cấp các tính năng bảo mật hàng đầu để bảo vệ dữ liệu người dùng.
the research lab is conducting top-tier studies on climate change.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu đang tiến hành các nghiên cứu hàng đầu về biến đổi khí hậu.
the hotel provides top-tier amenities and luxurious accommodations.
Khách sạn cung cấp các tiện nghi hàng đầu và chỗ ở sang trọng.
the investment firm focuses on top-tier companies with high growth potential.
Công ty đầu tư tập trung vào các công ty hàng đầu với tiềm năng tăng trưởng cao.
the museum houses a collection of top-tier artworks from around the world.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.
the team is composed of top-tier professionals with extensive experience.
Đội ngũ gồm những chuyên gia hàng đầu với nhiều kinh nghiệm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now