topee

[Mỹ]/ˈtəʊpi/
[Anh]/ˈtoʊpi/

Dịch

n. mũ chống nắng; loại mũ nhẹ được đội để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời, đặc biệt là ở vùng nhiệt đới.
Word Forms
số nhiềutopees

Cụm từ & Cách kết hợp

wear a topee

đội mũ topee

my topee

mũ topee của tôi

solar topee

mũ topee năng lượng mặt trời

white topee

mũ topee trắng

loose topee

mũ topee rộng

tropical topee

mũ topee nhiệt đới

old topee

mũ topee cũ

new topee

mũ topee mới

canvas topee

mũ topee vải canvas

Câu ví dụ

the explorer wore a topee to protect himself from the harsh tropical sun.

Nhà thám hiểm đội topee để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nhiệt đới khắc nghiệt.

she adjusted her topee before stepping out into the midday heat.

Cô ấy điều chỉnh topee của mình trước khi bước ra ngoài dưới trời nắng trưa.

a proper topee is essential gear for anyone traveling in the desert.

Một chiếc topee phù hợp là trang bị cần thiết cho bất kỳ ai đi du lịch sa mạc.

he removed his topee and wiped the sweat from his forehead.

Anh ta tháo topee ra và lau mồ hôi trên trán.

the topee provided much-needed shade during the outdoor expedition.

Chiếc topee cung cấp bóng râm cần thiết trong chuyến thám hiểm ngoài trời.

many tourists forget to pack a topee when visiting tropical destinations.

Nhiều khách du lịch quên mang theo topee khi đến thăm các điểm đến nhiệt đới.

the wide brim of her topee shielded her face from the sun's rays.

Vành rộng của chiếc topee của cô ấy che chắn mặt cô ấy khỏi ánh nắng mặt trời.

a traditional topee is made from lightweight pith material.

Topee truyền thống được làm từ vật liệu bèo tỏi nhẹ.

they stopped at a shop to buy topees before continuing their safari.

Họ dừng lại ở một cửa hàng để mua topee trước khi tiếp tục chuyến đi săn của mình.

the topee has been a staple of colonial fashion in hot climates.

Topee đã trở thành một phần không thể thiếu của thời trang thuộc địa ở những vùng khí hậu nóng.

she received a decorative topee as a souvenir from her trip to india.

Cô ấy nhận được một chiếc topee trang trí làm quà lưu niệm từ chuyến đi Ấn Độ của mình.

the hat trader had many different styles of topees on display.

Người bán mũ có rất nhiều kiểu topee khác nhau để trưng bày.

proper attire includes a topee when working outdoors in summer heat.

Trang phục phù hợp bao gồm topee khi làm việc ngoài trời trong thời tiết nắng mùa hè.

he carefully packed his topee to prevent it from getting crushed during travel.

Anh ta cẩn thận xếp chiếc topee của mình để tránh bị nghiền nát trong quá trình di chuyển.

the lightweight topee was comfortable to wear all day long.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay