current topicalities
các vấn đề thời sự
relevant topicalities
các vấn đề liên quan
social topicalities
các vấn đề xã hội
political topicalities
các vấn đề chính trị
cultural topicalities
các vấn đề văn hóa
local topicalities
các vấn đề địa phương
global topicalities
các vấn đề toàn cầu
economic topicalities
các vấn đề kinh tế
environmental topicalities
các vấn đề môi trường
legal topicalities
các vấn đề pháp lý
we need to address the topicalities of the current political situation.
chúng ta cần giải quyết các vấn đề thời sự của tình hình chính trị hiện tại.
the conference will cover various topicalities in environmental science.
hội nghị sẽ bao gồm nhiều vấn đề thời sự trong khoa học môi trường.
staying updated on topicalities is essential for effective communication.
cập nhật thông tin về các vấn đề thời sự là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
journalists often focus on topicalities to engage their audience.
các nhà báo thường tập trung vào các vấn đề thời sự để thu hút khán giả.
in our discussion, we should prioritize the most pressing topicalities.
trong cuộc thảo luận của chúng ta, chúng ta nên ưu tiên các vấn đề thời sự cấp bách nhất.
social media is a platform where topicalities can spread rapidly.
mạng xã hội là một nền tảng nơi các vấn đề thời sự có thể lan truyền nhanh chóng.
understanding topicalities can help in making informed decisions.
hiểu các vấn đề thời sự có thể giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
the seminar will highlight the topicalities of modern technology.
hội thảo sẽ làm nổi bật các vấn đề thời sự của công nghệ hiện đại.
scholars often publish articles addressing topicalities in their fields.
các học giả thường xuất bản các bài viết giải quyết các vấn đề thời sự trong lĩnh vực của họ.
it’s important to remain aware of the topicalities affecting our industry.
rất quan trọng là phải nhận thức về các vấn đề thời sự ảnh hưởng đến ngành của chúng ta.
current topicalities
các vấn đề thời sự
relevant topicalities
các vấn đề liên quan
social topicalities
các vấn đề xã hội
political topicalities
các vấn đề chính trị
cultural topicalities
các vấn đề văn hóa
local topicalities
các vấn đề địa phương
global topicalities
các vấn đề toàn cầu
economic topicalities
các vấn đề kinh tế
environmental topicalities
các vấn đề môi trường
legal topicalities
các vấn đề pháp lý
we need to address the topicalities of the current political situation.
chúng ta cần giải quyết các vấn đề thời sự của tình hình chính trị hiện tại.
the conference will cover various topicalities in environmental science.
hội nghị sẽ bao gồm nhiều vấn đề thời sự trong khoa học môi trường.
staying updated on topicalities is essential for effective communication.
cập nhật thông tin về các vấn đề thời sự là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
journalists often focus on topicalities to engage their audience.
các nhà báo thường tập trung vào các vấn đề thời sự để thu hút khán giả.
in our discussion, we should prioritize the most pressing topicalities.
trong cuộc thảo luận của chúng ta, chúng ta nên ưu tiên các vấn đề thời sự cấp bách nhất.
social media is a platform where topicalities can spread rapidly.
mạng xã hội là một nền tảng nơi các vấn đề thời sự có thể lan truyền nhanh chóng.
understanding topicalities can help in making informed decisions.
hiểu các vấn đề thời sự có thể giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
the seminar will highlight the topicalities of modern technology.
hội thảo sẽ làm nổi bật các vấn đề thời sự của công nghệ hiện đại.
scholars often publish articles addressing topicalities in their fields.
các học giả thường xuất bản các bài viết giải quyết các vấn đề thời sự trong lĩnh vực của họ.
it’s important to remain aware of the topicalities affecting our industry.
rất quan trọng là phải nhận thức về các vấn đề thời sự ảnh hưởng đến ngành của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay