topicalities

[Mỹ]/ˌtɒpɪˈkælɪtiz/
[Anh]/ˌtɑːpɪˈkælɪtiz/

Dịch

n. vấn đề hiện tại hoặc có liên quan

Cụm từ & Cách kết hợp

current topicalities

các vấn đề thời sự

relevant topicalities

các vấn đề liên quan

social topicalities

các vấn đề xã hội

political topicalities

các vấn đề chính trị

cultural topicalities

các vấn đề văn hóa

local topicalities

các vấn đề địa phương

global topicalities

các vấn đề toàn cầu

economic topicalities

các vấn đề kinh tế

environmental topicalities

các vấn đề môi trường

legal topicalities

các vấn đề pháp lý

Câu ví dụ

we need to address the topicalities of the current political situation.

chúng ta cần giải quyết các vấn đề thời sự của tình hình chính trị hiện tại.

the conference will cover various topicalities in environmental science.

hội nghị sẽ bao gồm nhiều vấn đề thời sự trong khoa học môi trường.

staying updated on topicalities is essential for effective communication.

cập nhật thông tin về các vấn đề thời sự là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

journalists often focus on topicalities to engage their audience.

các nhà báo thường tập trung vào các vấn đề thời sự để thu hút khán giả.

in our discussion, we should prioritize the most pressing topicalities.

trong cuộc thảo luận của chúng ta, chúng ta nên ưu tiên các vấn đề thời sự cấp bách nhất.

social media is a platform where topicalities can spread rapidly.

mạng xã hội là một nền tảng nơi các vấn đề thời sự có thể lan truyền nhanh chóng.

understanding topicalities can help in making informed decisions.

hiểu các vấn đề thời sự có thể giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.

the seminar will highlight the topicalities of modern technology.

hội thảo sẽ làm nổi bật các vấn đề thời sự của công nghệ hiện đại.

scholars often publish articles addressing topicalities in their fields.

các học giả thường xuất bản các bài viết giải quyết các vấn đề thời sự trong lĩnh vực của họ.

it’s important to remain aware of the topicalities affecting our industry.

rất quan trọng là phải nhận thức về các vấn đề thời sự ảnh hưởng đến ngành của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay