topicality

[Mỹ]/ˌtɔpi'kæləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính kịp thời, sự liên quan hiện tại
Các dạng của từ
số nhiềutopicalities

Câu ví dụ

Under his leadership, this bank grows rapidly by an unknown topicality thrift institution into the entire US Banking industry giant.

Dưới sự lãnh đạo của ông, ngân hàng này phát triển nhanh chóng trở thành một tập đoàn ngân hàng lớn nhất của Mỹ với một tính chất nổi bật không xác định về một tổ chức tiết kiệm.

East the coverage area bigger topicality economic integration organization in the South African common market, Kenya and gains the credit aspect score in the planning permission to be also highest.

Đông là khu vực bao phủ lớn hơn về tính thời sự, hội nhập kinh tế, tổ chức trong thị trường chung Nam Phi, Kenya và đạt được khía cạnh tín dụng, điểm số trong giấy phép quy hoạch cũng là cao nhất.

The topicality of the issue was evident in the heated discussions.

Tính thời sự của vấn đề đã rõ ràng trong các cuộc thảo luận sôi nổi.

The editorial focused on the topicality of climate change.

Bài biên tập tập trung vào tính thời sự của biến đổi khí hậu.

The conference will address the topicality of artificial intelligence in healthcare.

Hội nghị sẽ giải quyết tính thời sự của trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe.

The professor emphasized the importance of topicality in academic research.

Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính thời sự trong nghiên cứu học thuật.

The news program always aims to maintain topicality with current events.

Chương trình tin tức luôn hướng tới việc duy trì tính thời sự với các sự kiện hiện tại.

The book's success can be attributed to its topicality and relevance to modern society.

Sự thành công của cuốn sách có thể được quy cho tính thời sự và mức độ liên quan của nó đến xã hội hiện đại.

The film's plot reflects the topicality of social issues.

Cốt truyện của bộ phim phản ánh tính thời sự của các vấn đề xã hội.

The campaign leveraged the topicality of the election season to raise awareness.

Chiến dịch tận dụng tính thời sự của mùa bầu cử để nâng cao nhận thức.

The magazine covers a wide range of topics to maintain its topicality.

Tạp chí đưa tin về nhiều chủ đề khác nhau để duy trì tính thời sự.

The artist's work often explores the topicality of cultural identity.

Nghệ thuật của họa sĩ thường khám phá tính thời sự của bản sắc văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay