topminnow

[Mỹ]/ˈtɒpˌmɪnəʊ/
[Anh]/ˈtɑːpˌmɪnoʊ/

Dịch

n. một loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Poeciliidae, thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ
Word Forms
số nhiềutopminnows

Cụm từ & Cách kết hợp

topminnow species

loài minnow đỉnh

topminnow habitat

môi trường sống của minnow đỉnh

topminnow conservation

bảo tồn minnow đỉnh

topminnow diet

chế độ ăn của minnow đỉnh

topminnow breeding

sinh sản của minnow đỉnh

topminnow population

dân số minnow đỉnh

topminnow research

nghiên cứu về minnow đỉnh

topminnow behavior

hành vi của minnow đỉnh

topminnow distribution

phân bố của minnow đỉnh

topminnow ecology

sinh thái học của minnow đỉnh

Câu ví dụ

the topminnow is a small freshwater fish.

cá topminnow là một loài cá nước ngọt nhỏ.

topminnows are often found in shallow waters.

cá topminnow thường được tìm thấy ở những vùng nước nông.

many aquarists enjoy keeping topminnows in their tanks.

nhiều người chơi cá cảnh thích nuôi cá topminnow trong bể của họ.

topminnows can be colorful and lively additions to an aquarium.

cá topminnow có thể là những bổ sung đầy màu sắc và sinh động cho một bể cá.

some species of topminnows are endangered.

một số loài cá topminnow đang bị đe dọa.

topminnows are important for maintaining ecosystem balance.

cá topminnow rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

researchers study topminnows to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá topminnow để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

topminnows are often used in scientific research.

cá topminnow thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

feeding topminnows requires a balanced diet.

cho cá topminnow ăn đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng.

topminnows play a role in controlling mosquito populations.

cá topminnow đóng vai trò kiểm soát quần thể muỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay