topo

[US]/ˈtɒpəʊ/
[UK]/ˈtoʊpoʊ/
Frequency: Very High

Translation

n. Thuyền đánh cá đáy phẳng Venetian
Word Forms
số nhiềutopos

Phrases & Collocations

topo map

bản đồ topo

topo data

dữ liệu topo

topo lines

đường topo

topo survey

khảo sát topo

topo analysis

phân tích topo

topo features

đặc trưng topo

topo graphic

đồ họa topo

topo mapping

lập bản đồ topo

topo relief

hiện trạng topo

topo representation

biểu diễn topo

Example Sentences

let's use a topo map for our hiking trip.

Hãy sử dụng bản đồ địa hình cho chuyến đi bộ đường dài của chúng ta.

the topo features of this area are quite unique.

Các đặc điểm địa hình của khu vực này khá độc đáo.

he studied the topo to plan his route.

Anh ấy đã nghiên cứu bản đồ địa hình để lên kế hoạch cho tuyến đường của mình.

topo maps are essential for serious climbers.

Bản đồ địa hình rất cần thiết cho những người leo núi nghiêm túc.

understanding topo lines can help with navigation.

Hiểu các đường đồng mức trên bản đồ địa hình có thể giúp bạn điều hướng.

the topo indicates a steep incline ahead.

Bản đồ địa hình cho thấy phía trước là một đoạn dốc thẳng đứng.

we need to analyze the topo before the expedition.

Chúng ta cần phân tích bản đồ địa hình trước khi lên đường.

topo maps are great for planning mountain biking trails.

Bản đồ địa hình rất tuyệt vời để lên kế hoạch cho các cung đường xe đạp leo núi.

she marked the trail on her topo map.

Cô ấy đánh dấu đường mòn trên bản đồ địa hình của mình.

the topo shows several water sources along the route.

Bản đồ địa hình cho thấy một số nguồn nước dọc theo tuyến đường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now