| số nhiều | topos |
topo map
bản đồ topo
topo data
dữ liệu topo
topo lines
đường topo
topo survey
khảo sát topo
topo analysis
phân tích topo
topo features
đặc trưng topo
topo graphic
đồ họa topo
topo mapping
lập bản đồ topo
topo relief
hiện trạng topo
topo representation
biểu diễn topo
let's use a topo map for our hiking trip.
Hãy sử dụng bản đồ địa hình cho chuyến đi bộ đường dài của chúng ta.
the topo features of this area are quite unique.
Các đặc điểm địa hình của khu vực này khá độc đáo.
he studied the topo to plan his route.
Anh ấy đã nghiên cứu bản đồ địa hình để lên kế hoạch cho tuyến đường của mình.
topo maps are essential for serious climbers.
Bản đồ địa hình rất cần thiết cho những người leo núi nghiêm túc.
understanding topo lines can help with navigation.
Hiểu các đường đồng mức trên bản đồ địa hình có thể giúp bạn điều hướng.
the topo indicates a steep incline ahead.
Bản đồ địa hình cho thấy phía trước là một đoạn dốc thẳng đứng.
we need to analyze the topo before the expedition.
Chúng ta cần phân tích bản đồ địa hình trước khi lên đường.
topo maps are great for planning mountain biking trails.
Bản đồ địa hình rất tuyệt vời để lên kế hoạch cho các cung đường xe đạp leo núi.
she marked the trail on her topo map.
Cô ấy đánh dấu đường mòn trên bản đồ địa hình của mình.
the topo shows several water sources along the route.
Bản đồ địa hình cho thấy một số nguồn nước dọc theo tuyến đường.
topo map
bản đồ topo
topo data
dữ liệu topo
topo lines
đường topo
topo survey
khảo sát topo
topo analysis
phân tích topo
topo features
đặc trưng topo
topo graphic
đồ họa topo
topo mapping
lập bản đồ topo
topo relief
hiện trạng topo
topo representation
biểu diễn topo
let's use a topo map for our hiking trip.
Hãy sử dụng bản đồ địa hình cho chuyến đi bộ đường dài của chúng ta.
the topo features of this area are quite unique.
Các đặc điểm địa hình của khu vực này khá độc đáo.
he studied the topo to plan his route.
Anh ấy đã nghiên cứu bản đồ địa hình để lên kế hoạch cho tuyến đường của mình.
topo maps are essential for serious climbers.
Bản đồ địa hình rất cần thiết cho những người leo núi nghiêm túc.
understanding topo lines can help with navigation.
Hiểu các đường đồng mức trên bản đồ địa hình có thể giúp bạn điều hướng.
the topo indicates a steep incline ahead.
Bản đồ địa hình cho thấy phía trước là một đoạn dốc thẳng đứng.
we need to analyze the topo before the expedition.
Chúng ta cần phân tích bản đồ địa hình trước khi lên đường.
topo maps are great for planning mountain biking trails.
Bản đồ địa hình rất tuyệt vời để lên kế hoạch cho các cung đường xe đạp leo núi.
she marked the trail on her topo map.
Cô ấy đánh dấu đường mòn trên bản đồ địa hình của mình.
the topo shows several water sources along the route.
Bản đồ địa hình cho thấy một số nguồn nước dọc theo tuyến đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay