torpid state
tình trạng uể oải
torpid mind
tâm trí uể oải
torpid body
cơ thể uể oải
torpid response
phản ứng uể oải
torpid animal
động vật uể oải
torpid behavior
hành vi uể oải
torpid feeling
cảm giác uể oải
torpid moment
khoảnh khắc uể oải
torpid growth
sự phát triển uể oải
torpid reaction
phản ứng chậm chạp
the torpid state of the animal made it easy to capture.
Tình trạng chậm chạp của con vật khiến việc bắt được nó trở nên dễ dàng.
after the long winter, the garden looked torpid and lifeless.
Sau mùa đông dài, khu vườn trông có vẻ chậm chạp và vô hồn.
he felt torpid after staying up all night studying.
Anh cảm thấy chậm chạp sau khi thức cả đêm học.
the torpid waters of the lake reflected the stillness of the surroundings.
Mặt nước chậm chạp của hồ phản ánh sự tĩnh lặng của xung quanh.
during the hot summer days, i often feel torpid and unmotivated.
Trong những ngày hè nóng nực, tôi thường cảm thấy chậm chạp và thiếu động lực.
his torpid response indicated he was not interested in the conversation.
Phản hồi chậm chạp của anh ấy cho thấy anh ấy không quan tâm đến cuộc trò chuyện.
the torpid economy is a concern for many investors.
Nền kinh tế chậm chạp là một mối quan ngại của nhiều nhà đầu tư.
she tried to shake off her torpid mood with a brisk walk.
Cô ấy cố gắng xua tan tâm trạng chậm chạp của mình bằng một buổi đi bộ nhanh.
his torpid attitude towards work is becoming a problem.
Thái độ chậm chạp của anh ấy đối với công việc đang trở thành một vấn đề.
after the heavy meal, everyone felt torpid and sleepy.
Sau bữa ăn thịnh soạn, mọi người đều cảm thấy chậm chạp và buồn ngủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay