torpidity

[Mỹ]/tɔːˈpɪdəti/
[Anh]/tɔrˈpɪdəti/

Dịch

n.trạng thái không hoạt động hoặc uể oải; tình trạng y tế được đặc trưng bởi sự chậm chạp hoặc uể oải; liệt hoặc mất cảm giác
Word Forms
số nhiềutorpidities

Cụm từ & Cách kết hợp

mental torpidity

suy nghĩ chậm chạp

state of torpidity

trạng thái trì trệ

torpidity of thought

sự trì trệ trong tư duy

torpidity in action

sự trì trệ trong hành động

physical torpidity

sự trì trệ về thể chất

experience torpidity

trải nghiệm sự trì trệ

overcome torpidity

vượt qua sự trì trệ

combat torpidity

chống lại sự trì trệ

torpidity effects

tác động của sự trì trệ

embrace torpidity

chấp nhận sự trì trệ

Câu ví dụ

the torpidity of the sloth makes it an expert in conserving energy.

Sự ì ạch của loài lười khiến nó trở thành chuyên gia trong việc tiết kiệm năng lượng.

during winter, many animals experience torpidity to survive the cold.

Trong mùa đông, nhiều loài động vật trải qua trạng thái ỉ ạch để tồn tại trong cái lạnh.

his torpidity in decision-making often frustrates his colleagues.

Sự chần chừ trong việc ra quyết định của anh ấy thường khiến đồng nghiệp thất vọng.

after a long day, i fell into a state of torpidity on the couch.

Sau một ngày dài, tôi đã rơi vào trạng thái ỉ ạch trên ghế sofa.

the torpidity of the old dog was evident as it lay in the sun.

Sự ỉ ạch của chú chó già là điều dễ thấy khi nó nằm dưới ánh nắng.

students often feel torpidity during the last weeks of the semester.

Sinh viên thường cảm thấy ỉ ạch trong những tuần cuối cùng của kỳ học.

his torpidity in the morning made it hard for him to get to work on time.

Sự ì ạch của anh ấy vào buổi sáng khiến anh ấy khó đến công ty đúng giờ.

after a heavy meal, a sense of torpidity can settle in.

Sau một bữa ăn thịnh soạn, một cảm giác ỉ ạch có thể xuất hiện.

the torpidity of the crowd was palpable during the long speech.

Sự ì ạch của đám đông rất rõ rệt trong suốt bài phát biểu dài.

she shook off her torpidity and decided to go for a run.

Cô ấy xua tan sự ỉ ạch và quyết định đi chạy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay