| số nhiều | torpidnesses |
overcome torpidness
vượt qua sự uể oải
embrace torpidness
chấp nhận sự uể oải
fight torpidness
đánh bại sự uể oải
experience torpidness
trải qua sự uể oải
avoid torpidness
tránh sự uể oải
recognize torpidness
nhận ra sự uể oải
conquer torpidness
chinh phục sự uể oải
analyze torpidness
phân tích sự uể oải
tackle torpidness
giải quyết sự uể oải
his torpidness made it difficult for him to complete the project on time.
Sự chậm chạp của anh ấy khiến anh ấy khó hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the torpidness of the afternoon made everyone feel sleepy.
Sự chậm chạp của buổi chiều khiến mọi người cảm thấy buồn ngủ.
she struggled against her torpidness to stay focused during the lecture.
Cô ấy cố gắng chống lại sự chậm chạp của mình để giữ cho mình tập trung trong suốt bài giảng.
his torpidness was evident in his slow responses during the meeting.
Sự chậm chạp của anh ấy thể hiện rõ ở những phản hồi chậm chạp của anh ấy trong cuộc họp.
the torpidness of winter often leads to a lack of motivation.
Sự chậm chạp của mùa đông thường dẫn đến sự thiếu động lực.
after a long night, i woke up with a sense of torpidness.
Sau một đêm dài, tôi thức dậy với cảm giác chậm chạp.
her torpidness was a result of her busy schedule catching up with her.
Sự chậm chạp của cô ấy là kết quả của lịch trình bận rộn của cô ấy đuổi kịp cô ấy.
the team's torpidness in the first half of the game cost them the match.
Sự chậm chạp của đội bóng trong hiệp một của trận đấu đã khiến họ thua trận.
to combat torpidness, he started exercising regularly.
Để chống lại sự chậm chạp, anh ấy bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
she attributed her torpidness to the heavy meal she had the night before.
Cô ấy cho rằng sự chậm chạp của mình là do bữa ăn quá nhiều mà cô ấy đã ăn vào đêm hôm trước.
overcome torpidness
vượt qua sự uể oải
embrace torpidness
chấp nhận sự uể oải
fight torpidness
đánh bại sự uể oải
experience torpidness
trải qua sự uể oải
avoid torpidness
tránh sự uể oải
recognize torpidness
nhận ra sự uể oải
conquer torpidness
chinh phục sự uể oải
analyze torpidness
phân tích sự uể oải
tackle torpidness
giải quyết sự uể oải
his torpidness made it difficult for him to complete the project on time.
Sự chậm chạp của anh ấy khiến anh ấy khó hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the torpidness of the afternoon made everyone feel sleepy.
Sự chậm chạp của buổi chiều khiến mọi người cảm thấy buồn ngủ.
she struggled against her torpidness to stay focused during the lecture.
Cô ấy cố gắng chống lại sự chậm chạp của mình để giữ cho mình tập trung trong suốt bài giảng.
his torpidness was evident in his slow responses during the meeting.
Sự chậm chạp của anh ấy thể hiện rõ ở những phản hồi chậm chạp của anh ấy trong cuộc họp.
the torpidness of winter often leads to a lack of motivation.
Sự chậm chạp của mùa đông thường dẫn đến sự thiếu động lực.
after a long night, i woke up with a sense of torpidness.
Sau một đêm dài, tôi thức dậy với cảm giác chậm chạp.
her torpidness was a result of her busy schedule catching up with her.
Sự chậm chạp của cô ấy là kết quả của lịch trình bận rộn của cô ấy đuổi kịp cô ấy.
the team's torpidness in the first half of the game cost them the match.
Sự chậm chạp của đội bóng trong hiệp một của trận đấu đã khiến họ thua trận.
to combat torpidness, he started exercising regularly.
Để chống lại sự chậm chạp, anh ấy bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
she attributed her torpidness to the heavy meal she had the night before.
Cô ấy cho rằng sự chậm chạp của mình là do bữa ăn quá nhiều mà cô ấy đã ăn vào đêm hôm trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay