totalitarianisms

[Mỹ]/[ˌtɒtəˈtɛərɪənɪzəm]/
[Anh]/[ˌtoʊtəlˈtɛərɪənɪzəm]/

Dịch

n. Nguyên tắc hoặc thể chế chính trị đặt tất cả các khía cạnh của xã hội phục tùng nhà nước; một thể chế chính trị trong đó nhà nước kiểm soát hầu hết các khía cạnh của đời sống công cộng và tư nhân; các ví dụ hoặc chế độ lịch sử được đặc trưng bởi sự cai trị toàn trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

totalitarianism's rise

Việc trỗi dậy của chủ nghĩa toàn trị

totalitarianisms collapsed

Các thể chế toàn trị sụp đổ

facing totalitarianism

Đối mặt với chủ nghĩa toàn trị

totalitarianism era

Thời kỳ chủ nghĩa toàn trị

rejecting totalitarianism

Từ chối chủ nghĩa toàn trị

totalitarianism's legacy

Dấu ấn của chủ nghĩa toàn trị

analyzing totalitarianisms

Phân tích các thể chế toàn trị

totalitarianism persists

Chủ nghĩa toàn trị vẫn tồn tại

criticizing totalitarianism

Tán thành chủ nghĩa toàn trị

totalitarianism's impact

Tác động của chủ nghĩa toàn trị

Câu ví dụ

the rise of totalitarianisms in the 20th century led to immense suffering worldwide.

Sự trỗi dậy của các chế độ toàn trị trong thế kỷ 20 đã dẫn đến sự đau khổ vô cùng lớn trên toàn thế giới.

critics argue that unchecked power often paves the way for totalitarianisms.

Các nhà phê bình lập luận rằng quyền lực không bị kiểm soát thường mở đường cho các chế độ toàn trị.

historical analysis reveals the common characteristics of various totalitarianisms.

Phân tích lịch sử phơi bày các đặc điểm chung của nhiều loại chế độ toàn trị khác nhau.

the suppression of dissent is a hallmark of totalitarianisms across the globe.

Việc đàn áp sự bất đồng là đặc trưng nổi bật của các chế độ toàn trị trên toàn thế giới.

many scholars have written extensively about the dangers of totalitarianisms.

Rất nhiều học giả đã viết rất nhiều về mối nguy hiểm của các chế độ toàn trị.

the legacy of totalitarianisms continues to shape international relations today.

Dấu ấn của các chế độ toàn trị vẫn tiếp tục định hình quan hệ quốc tế ngày nay.

propaganda and censorship are key tools employed by totalitarianisms to control information.

Quảng bá và kiểm duyệt là các công cụ chính được các chế độ toàn trị sử dụng để kiểm soát thông tin.

the collapse of the soviet union marked a significant defeat for totalitarianisms.

Sự sụp đổ của Liên Xô đánh dấu một thất bại lớn cho các chế độ toàn trị.

comparing different totalitarianisms highlights both their similarities and differences.

So sánh các chế độ toàn trị khác nhau làm nổi bật cả sự tương đồng và khác biệt của chúng.

the internet poses a challenge to the control mechanisms of modern totalitarianisms.

Internet đặt ra thách thức đối với các cơ chế kiểm soát của các chế độ toàn trị hiện đại.

understanding the roots of totalitarianisms is crucial for preventing their resurgence.

Hiểu rõ nguồn gốc của các chế độ toàn trị là rất quan trọng để ngăn chặn sự phục hồi của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay