totem

[Mỹ]/'təʊtəm/
[Anh]/'totəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. totem; vật thể được tôn kính

Cụm từ & Cách kết hợp

totem pole

cột totem

animal totem

tượng totem động vật

cultural totem

tượng totem văn hóa

spiritual totem

tượng totem tâm linh

Câu ví dụ

the social totem pole.

tháp totem xã hội

low on the totem pole.

kém danh tiếng.

With these proofs.it is reasonable to conclude that offspringcake is the totem of penis worship and a typical mark of ancient phallism.

Với những bằng chứng này, có thể kết luận một cách hợp lý rằng offspringcake là biểu tượng của việc thờ dương vật và là dấu hiệu điển hình của chủ nghĩa phallism cổ đại.

When he created the “CLAN EMBROIDERY mavin”, he became the fashion guideline of totems in oriental style.

Khi ông ấy tạo ra “CLAN EMBROIDERY mavin”, ông ấy đã trở thành hướng dẫn thời trang của các biểu tượng theo phong cách phương Đông.

Many indigenous cultures have a totem animal.

Nhiều nền văn hóa bản địa có một con vật linh thiêng.

The totem pole represents different clans in Native American tribes.

Cột totem đại diện cho các bộ lạc khác nhau trong các bộ lạc người Mỹ bản địa.

She got a tattoo of her spirit animal as a totem.

Cô ấy đã có một hình xăm của con vật linh thiêng của mình như một biểu tượng.

The totem symbolizes protection and guidance.

Biểu tượng totem tượng trưng cho sự bảo vệ và hướng dẫn.

The totemic beliefs are deeply rooted in their culture.

Những niềm tin về biểu tượng totem ăn sâu vào văn hóa của họ.

The totem animal is often considered a guardian spirit.

Con vật linh thiêng thường được coi là linh hồn bảo hộ.

The totem pole tells the story of the tribe's history.

Cột totem kể câu chuyện về lịch sử của bộ lạc.

In some cultures, the totem is believed to bring good luck.

Ở một số nền văn hóa, người ta tin rằng biểu tượng totem sẽ mang lại may mắn.

The totem represents a connection to the spiritual world.

Biểu tượng totem đại diện cho sự kết nối với thế giới tâm linh.

The artist carved intricate designs into the totem pole.

Nghệ nhân đã chạm khắc những hoa văn phức tạp vào cột totem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay